Plexus Corp. Plexus Corp.

Plexus Corp.

PLXS

Xếp hạng trong cổ phiếu #2774
Operating globally across the Americas, Europe, the Middle East, Africa, and... Operating globally across the Americas, Europe, the Middle East, Africa, and the Asia-Pacific regions, Plexus Corp. and its subsidiaries specialize in delivering advanced electronic manufacturing solutions. The company provides a comprehensive range of services, including design and development, efficient supply chain management, support for new product introductions, and core manufacturing capabilities, alongside essential aftermarket services. These offerings are tailored for businesses in key market segments such as healthcare/life sciences, industrial/commercial, aerospace/defense, and communications. Established in 1979, Plexus Corp. maintains its corporate headquarters in Neenah, Wisconsin.
Giá cổ phiếu
$253.06
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$6.77B
Thay đổi (1 ngày)
4.57%
Thay đổi (1 năm)
68.34%
Quốc gia
US
Giao dịch Plexus Corp. (PLXS)

Danh mục

Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Plexus Corp. (PLXS)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày July 2026: 26.75M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Plexus Corp., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 26.75M. Vào cuối September 2024, công ty có 27.40M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Plexus Corp. (PLXS) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 26.75M -1.08%
2025 27.04M -1.31%
2024 27.40M -0.67%
2023 27.58M -1.00%
2022 27.86M -2.50%
2021 28.58M -2.12%
2020 29.20M -3.55%
2019 30.27M -8.28%
2018 33.00M -1.81%
2017 33.61M 0.71%
2016 33.37M -0.73%
2015 33.62M -0.49%
2014 33.79M -1.59%
2013 34.33M -1.56%
2012 34.87M -8.38%
2011 38.06M -4.96%
2010 40.05M 1.62%
2009 39.41M -9.07%
2008 43.34M -6.42%
2007 46.31M 2.58%
2006 45.15M 4.09%
2005 43.37M 1.13%
2004 42.89M 1.43%
2003 42.28M 0.93%
2002 41.90M 1.86%
2001 41.13M 14.16%
2000 36.03M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
1.23B 4,497.87%
US
- -
JP
2.60B 9,612.26%
TW
0.00 -100.00%
US
14.04B 52,394.56%
TW