Plexus Corp.
PLXS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2763
Operating globally across the Americas, Europe, the Middle East, Africa, and... Operating globally across the Americas, Europe, the Middle East, Africa, and the Asia-Pacific regions, Plexus Corp. and its subsidiaries specialize in delivering advanced electronic manufacturing solutions. The company provides a comprehensive range of services, including design and development, efficient supply chain management, support for new product introductions, and core manufacturing capabilities, alongside essential aftermarket services. These offerings are tailored for businesses in key market segments such as healthcare/life sciences, industrial/commercial, aerospace/defense, and communications. Established in 1979, Plexus Corp. maintains its corporate headquarters in Neenah, Wisconsin.
Giá cổ phiếu
$253.06
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$6.77B
Thay đổi (1 ngày)
4.57%
Thay đổi (1 năm)
68.34%
Quốc gia
US
Giao dịch Plexus Corp. (PLXS)
Danh mục
Technology
Doanh thu của Plexus Corp. (PLXS)
Doanh thu vào Jul 2026 TTM: $4.60B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Plexus Corp., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $4.60B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $3.96B giảm so với doanh thu năm 2023, là $4.21B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Plexus Corp. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $4.60B | 13.98% |
| 2025 | $4.03B | 1.82% |
| 2024 | $3.96B | -5.93% |
| 2023 | $4.21B | 10.47% |
| 2022 | $3.81B | 13.14% |
| 2021 | $3.37B | -0.63% |
| 2020 | $3.39B | 7.14% |
| 2019 | $3.16B | 10.12% |
| 2018 | $2.87B | 13.66% |
| 2017 | $2.53B | -1.09% |
| 2016 | $2.56B | -3.70% |
| 2015 | $2.65B | 11.61% |
| 2014 | $2.38B | 6.74% |
| 2013 | $2.23B | -3.41% |
| 2012 | $2.31B | 3.38% |
| 2011 | $2.23B | 10.82% |
| 2010 | $2.01B | 24.54% |
| 2009 | $1.62B | -12.22% |
| 2008 | $1.84B | 19.10% |
| 2007 | $1.55B | 5.87% |
| 2006 | $1.46B | 18.85% |
| 2005 | $1.23B | 18.06% |
| 2004 | $1.04B | 28.85% |
| 2003 | $807.84M | -8.57% |
| 2002 | $883.60M | -16.82% |
| 2001 | $1.06B | 41.33% |
| 2000 | $751.64M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $29.01B | 531.13% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| $20.81B | 352.79% |
TW
|
|
| $16.96B | 269.04% |
US
|
|
| $296.07B | 6,340.91% |
TW
|