Plexus Corp.
PLXS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2774
Operating globally across the Americas, Europe, the Middle East, Africa, and... Operating globally across the Americas, Europe, the Middle East, Africa, and the Asia-Pacific regions, Plexus Corp. and its subsidiaries specialize in delivering advanced electronic manufacturing solutions. The company provides a comprehensive range of services, including design and development, efficient supply chain management, support for new product introductions, and core manufacturing capabilities, alongside essential aftermarket services. These offerings are tailored for businesses in key market segments such as healthcare/life sciences, industrial/commercial, aerospace/defense, and communications. Established in 1979, Plexus Corp. maintains its corporate headquarters in Neenah, Wisconsin.
Giá cổ phiếu
$253.06
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$6.77B
Thay đổi (1 ngày)
4.57%
Thay đổi (1 năm)
68.34%
Quốc gia
US
Giao dịch Plexus Corp. (PLXS)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Plexus Corp. (PLXS)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 35.51
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Plexus Corp., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 35.51. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 33.50.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Plexus Corp. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 35.51 | 58.45% |
| 2025 | 22.41 | -33.11% |
| 2024 | 33.50 | 81.68% |
| 2023 | 18.44 | 4.48% |
| 2022 | 17.65 | -5.81% |
| 2021 | 18.74 | 6.26% |
| 2020 | 17.63 | 1.13% |
| 2019 | 17.44 | -88.23% |
| 2018 | 148.08 | 780.36% |
| 2017 | 16.82 | -17.66% |
| 2016 | 20.43 | 50.84% |
| 2015 | 13.54 | -7.49% |
| 2014 | 14.64 | -4.94% |
| 2013 | 15.40 | -9.48% |
| 2012 | 17.01 | 76.37% |
| 2011 | 9.65 | -29.83% |
| 2010 | 13.75 | -36.56% |
| 2009 | 21.67 | 93.86% |
| 2008 | 11.18 | -42.12% |
| 2007 | 19.31 | 122.82% |
| 2006 | 8.67 | -114.52% |
| 2005 | -59.70 | 298.14% |
| 2004 | -14.99 | 55.11% |
| 2003 | -9.67 | -89.84% |
| 2002 | -95.15 | -509.81% |
| 2001 | 23.22 | -63.26% |
| 2000 | 63.19 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 39.38 | 10.89% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 51.88 | 46.10% |
TW
|
|
| 63.76 | 79.56% |
US
|
|
| 15.75 | -55.66% |
TW
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.