Planet Fitness, Inc.
PLNT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4032
Planet Fitness, Inc., encompassing its various holdings, develops and oversees... Planet Fitness, Inc., encompassing its various holdings, develops and oversees fitness facilities operating under the Planet Fitness brand. The company's business model is organized into three distinct divisions: Franchising, Corporate-Owned Locations, and Equipment Sales. Its Franchising division manages the licensing of Planet Fitness centers throughout the United States, Puerto Rico, Canada, Panama, Mexico, and Australia. The Corporate-Owned Locations segment is responsible for the direct operation of company-owned fitness clubs within the United States and Canada. Furthermore, the Equipment Sales division supplies fitness machinery to its franchised establishments located in the U.S. and Canada. As of December 31, 2021, the firm maintained a total of 2,254 centers spanning 50 U.S. states, the District of Columbia, Puerto Rico, Canada, Panama, Mexico, and Australia. Planet Fitness, Inc. was founded in 1992 and maintains its principal headquarters in Hampton, New Hampshire.
Giá cổ phiếu
$53.40
Vốn hóa thị trường
$4.05B
Thay đổi (1 ngày)
1.21%
Thay đổi (1 năm)
-43.94%
Quốc gia
US
Giao dịch Planet Fitness, Inc. (PLNT)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Planet Fitness, Inc. (PLNT)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 15.92
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Planet Fitness, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 15.92. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 44.81.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Planet Fitness, Inc. từ 2012 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 15.92 | -67.66% |
| 2024 | 49.21 | 9.82% |
| 2023 | 44.81 | -32.82% |
| 2022 | 66.70 | -62.19% |
| 2021 | 176.39 | -142.42% |
| 2020 | -415.85 | -889.82% |
| 2019 | 52.65 | -0.92% |
| 2018 | 53.14 | -35.54% |
| 2017 | 82.44 | 103.66% |
| 2016 | 40.48 | 32.33% |
| 2015 | 30.59 | 99.76% |
| 2014 | 15.31 | -30.89% |
| 2013 | 22.16 | -91.66% |
| 2012 | 265.64 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 36.12 | 126.95% |
JP
|
|
| 11.29 | -29.08% |
CN
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 29.71 | 86.68% |
FI
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.