Top Markets
Coin of the day
Haulotte Group SA Haulotte Group SA

Haulotte Group SA

PIG
Xếp hạng trong cổ phiếu #13821
Haulotte Group SA, through its subsidiaries, designs, manufactures, and markets... Haulotte Group SA, through its subsidiaries, designs, manufactures, and markets people and material lifting equipment. Its products include people lifting equipment comprising articulating and telescopic booms, scissor lifts, vertical masts, push-arounds, self-propelled booms, and trailer mounted booms, as well as telehandlers for material lifting. The company also provides shield bar, lighting system, emission system, and screen, as well as apps for the lifting equipment. In addition, it offers spare parts; training, repair, and financing services; and rents lifting equipment. The company markets and sells its products in Europe, the Asia Pacific, North America, and Latin America. It provides solutions for civil and military applications; rental companies; and logistics, manufacturing, airport operations, maintenance, and retail sectors. Haulotte Group SA was founded in 1881 and is based in Lorette, France. Haulotte Group SA is a subsidiary of Solem S.A.
Giá cổ phiếu
$2.60
Vốn hóa thị trường
$76.44M
Thay đổi (1 ngày)
0.92%
Thay đổi (1 năm)
-12.50%
Quốc gia
FR
Giao dịch Haulotte Group SA (PIG)

Danh mục

Tỷ số P/E của Haulotte Group SA (PIG)
Tỷ số P/E vào July 2026 TTM: -1.81
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Haulotte Group SA, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -1.81. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 400.69.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Haulotte Group SA từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -1.81 -132.73%
2024 5.53 -98.62%
2023 400.69 -6,082.94%
2022 -6.70 -137.51%
2021 17.85 -359.51%
2020 -6.88 -185.39%
2019 8.06 -44.83%
2018 14.60 -48.03%
2017 28.10 57.45%
2016 17.85 21.63%
2015 14.67 15.66%
2014 12.69 -95.72%
2013 296.20 -1,426.32%
2012 -22.33 45.58%
2011 -15.34 90.25%
2010 -8.06 142.43%
2009 -3.33 -181.26%
2008 4.09 -57.68%
2007 9.67 -17.73%
2006 11.76 -4.36%
2005 12.29 -43.60%
2004 21.79 -53.04%
2003 46.40 311.76%
2002 11.27 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
52.77 -3,015.64%
US
35.86 -2,081.22%
US
20.42 -1,228.27%
SE
25.50 -1,509.09%
US
15.19 -939.36%
JP
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.