Top Markets
Coin of the day
PHX Minerals Inc. PHX Minerals Inc.

PHX Minerals Inc.

PHX
Xếp hạng trong cổ phiếu #19362
PHX Minerals Inc. is an American enterprise primarily engaged in the ownership,... PHX Minerals Inc. is an American enterprise primarily engaged in the ownership, acquisition, and management of oil and natural gas mineral properties. The company generates revenue through the production and sale of natural gas, crude oil, and natural gas liquids. Its core assets are strategically situated across several states, including Oklahoma, Texas, Louisiana, North Dakota, and Arkansas. As of September 30, 2021, PHX Minerals boasted perpetual ownership of 251,600 net mineral acres and held leases on an additional 18,298 net acres. Furthermore, it maintained working and royalty interests in 6,457 active oil and natural gas wells, with an additional 277 wells in various stages of drilling or completion. The company's products are supplied to diverse clientele, including pipeline operators and marketing firms. Founded in 1926 and headquartered in Oklahoma City, Oklahoma, the entity was formerly known as Panhandle Oil and Gas Inc. before officially rebranding to PHX Minerals Inc. in October 2020.
Giá cổ phiếu
$4.35
Đồng bộ lần cuối: 2025-06-23
Vốn hóa thị trường
$164.96M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch PHX Minerals Inc. (PHX)

Danh mục

Tỷ số P/E của PHX Minerals Inc. (PHX)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: 68.08
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của PHX Minerals Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 68.08. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 8.32.
Lịch sử tỷ lệ P/E của PHX Minerals Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 68.08 8.68%
2024 62.64 652.59%
2023 8.32 52.38%
2022 5.46 -142.84%
2021 -12.75 1,157.15%
2020 -1.01 -82.35%
2019 -5.74 -127.46%
2018 20.92 -81.63%
2017 113.88 -496.82%
2016 -28.70 -198.72%
2015 29.07 45.57%
2014 19.97 17.97%
2013 16.93 -52.44%
2012 35.59 26.92%
2011 28.05 53.95%
2010 18.22 -124.43%
2009 -74.58 -760.97%
2008 11.28 -65.99%
2007 33.17 129.83%
2006 14.43 -15.71%
2005 17.13 60.34%
2004 10.68 34.64%
2003 7.93 -90.74%
2002 85.65 1,066.38%
2001 7.34 -27.09%
2000 10.07 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
16.77 -75.37%
US
8.01 -88.23%
HK
- -
CA
- -
US
11.04 -83.79%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.