Pharol, SGPS S.A.
PHR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#22429
Pharol, SGPS S.A. primarily facilitates fiber-to-the-home (FTTH) internet... Pharol, SGPS S.A. primarily facilitates fiber-to-the-home (FTTH) internet services for residential clients throughout Brazil, an endeavor accomplished through its significant investment in Oi, S.A. Established in 1877, the company underwent a name change in May 2015, transitioning from its former identity as Portugal Telecom, SGPS, SA to its current designation. The firm's principal headquarters are situated in Lisbon, Portugal.
Giá cổ phiếu
$0.10028524
Vốn hóa thị trường
$82.42M
Thay đổi (1 ngày)
-0.11%
Thay đổi (1 năm)
43.26%
Quốc gia
PT
Giao dịch Pharol, SGPS S.A. (PHR)
Danh mục
Communication Services
Lịch sử giá cổ phiếu của Pharol, SGPS S.A. (PHR)
Giá đóng cửa cao nhất: $0.07 vào 2026-10-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $10.39 vào 2009-09-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $10.39 vào 2009-09-01
Lịch sử giá cổ phiếu của Pharol, SGPS S.A. từ 2009 đến 2026
Hiệu suất giá cổ phiếu hàng năm
| Năm | Hiệu suất |
|---|---|
| 2026 (TTM) | 9.73% |
| 2025 | 122.42% |
| 2024 | -7.44% |
| 2023 | -28.04% |
| 2022 | -27.06% |
| 2021 | -58.13% |
| 2020 | 55.32% |
| 2019 | -53.78% |
| 2018 | -45.72% |
| 2017 | 97.33% |
| 2016 | -27.34% |
| 2015 | -80.34% |
| 2014 | -66.56% |
| 2013 | -6.44% |
| 2012 | -22.13% |
| 2011 | -52.61% |
| 2010 | 10.11% |
| 2009 | 0.00% |
Giá cổ phiếu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Giá cổ phiếu | Thay đổi 1năm% | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $9.86 | -9.29% |
HK
|
|
| $44.54 | 11.91% |
US
|
|
| $156.26 | -31.28% |
US
|
|
| $22.49 | -11.98% |
US
|
|
| $29.07 | -16.62% |
DE
|