Phoenix Group Holdings plc
PHNX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2041
Phoenix Group Holdings plc is a European financial services firm specializing... Phoenix Group Holdings plc is a European financial services firm specializing in long-term savings and retirement solutions. Its operations are structured across four main divisions: UK Heritage, UK Open, Europe, and Management Services. The company offers a diverse portfolio of pension and savings vehicles designed to assist individuals throughout their financial planning journey, from early savings to retirement. This includes the administration of existing (in-force) Heritage life and pension policies, alongside the provision and oversight of new long-term savings and pension products. Key offerings encompass a variety of financial instruments such as with-profits and unit-linked investment funds, annuities, workplace pension schemes, and tailored individual savings and retirement plans. It caters to a broad clientele, including private individuals, corporations, and employers. The firm maintains strategic alliances with notable entities like abrdn plc, TCS, and HSBC. Established in 1782, Phoenix Group Holdings plc has its headquarters in London, United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$10.10
Đồng bộ lần cuối: 2026-05-05
Vốn hóa thị trường
$10.12B
Thay đổi (1 ngày)
-2.68%
Thay đổi (1 năm)
15.60%
Quốc gia
GB
Giao dịch Phoenix Group Holdings plc (PHNX)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Phoenix Group Holdings plc (PHNX)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: -15.18
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Phoenix Group Holdings plc, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -15.18. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 94.88.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Phoenix Group Holdings plc từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | -15.18 | 224.35% |
| 2024 | -4.68 | -104.94% |
| 2023 | 94.88 | -4,346.73% |
| 2022 | -2.23 | -71.37% |
| 2021 | -7.80 | -188.89% |
| 2020 | 8.78 | -90.04% |
| 2019 | 88.12 | 492.77% |
| 2018 | 14.87 | -105.76% |
| 2017 | -257.95 | 294.18% |
| 2016 | -65.44 | -287.55% |
| 2015 | 34.89 | 70.40% |
| 2014 | 20.48 | -46.64% |
| 2013 | 38.37 | 284.33% |
| 2012 | 9.98 | -133.41% |
| 2011 | -29.88 | -119.68% |
| 2010 | 151.85 | 2,261.53% |
| 2009 | 6.43 | -96.62% |
| 2008 | 190.01 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 3.89 | -125.64% |
CN
|
|
| 12.15 | -180.03% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
TW
|
|
| - | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.