PulteGroup, Inc. PulteGroup, Inc.

PulteGroup, Inc.

PHM

Xếp hạng trong cổ phiếu #1078
PulteGroup, Inc. engages in the homebuilding business. The firm is also... PulteGroup, Inc. engages in the homebuilding business. The firm is also involved in mortgage banking and title and insurance brokerage operations. It operates through the Homebuilding and Financial services business segments. The Homebuilding segment includes operations from Connecticut, Maryland, Massachusetts, New Jersey, New York, Pennsylvania, Virginia, Georgia, North Carolina, South Carolina, Tennessee, Florida, Illinois, Indiana, Kentucky, Michigan, Minnesota, Missouri, Ohio, Texas, Arizona, California, Nevada, New Mexico, and Washington. The Financial Services segment is composed of mortgage banking and title operations. The company was founded by William J. Pulte in 1950 and is headquartered in Atlanta, GA.
Giá cổ phiếu
$113.98
Vốn hóa thị trường
$21.71B
Thay đổi (1 ngày)
2.82%
Thay đổi (1 năm)
-7.54%
Quốc gia
US
Giao dịch PulteGroup, Inc. (PHM)

Danh mục

Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của PulteGroup, Inc. (PHM)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 191.71M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của PulteGroup, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 191.71M. Vào cuối December 2024, công ty có 208.11M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của PulteGroup, Inc. (PHM) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 191.71M -3.16%
2025 197.97M -4.87%
2024 208.11M -5.39%
2023 219.96M -6.40%
2022 235.01M -9.36%
2021 259.29M -3.45%
2020 268.55M -2.16%
2019 274.50M -3.20%
2018 283.58M -7.05%
2017 305.09M -10.20%
2016 339.75M -4.72%
2015 356.58M -3.73%
2014 370.38M -3.32%
2013 383.08M 0.40%
2012 381.56M 0.44%
2011 379.88M -0.56%
2010 382.03M 39.26%
2009 274.33M 8.21%
2008 253.51M 0.52%
2007 252.19M 0.00%
2006 252.20M -1.29%
2005 255.49M 1.15%
2004 252.59M 3.38%
2003 244.32M 1.04%
2002 241.81M 23.13%
2001 196.39M 18.85%
2000 165.24M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
287.50M 49.97%
US
- -
US
2.74M -98.57%
US
- -
JP
94.91M -50.49%
US