PulteGroup, Inc.
PHM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1096
PulteGroup, Inc. engages in the homebuilding business. The firm is also... PulteGroup, Inc. engages in the homebuilding business. The firm is also involved in mortgage banking and title and insurance brokerage operations. It operates through the Homebuilding and Financial services business segments. The Homebuilding segment includes operations from Connecticut, Maryland, Massachusetts, New Jersey, New York, Pennsylvania, Virginia, Georgia, North Carolina, South Carolina, Tennessee, Florida, Illinois, Indiana, Kentucky, Michigan, Minnesota, Missouri, Ohio, Texas, Arizona, California, Nevada, New Mexico, and Washington. The Financial Services segment is composed of mortgage banking and title operations. The company was founded by William J. Pulte in 1950 and is headquartered in Atlanta, GA.
Giá cổ phiếu
$112.80
Vốn hóa thị trường
$21.49B
Thay đổi (1 ngày)
1.75%
Thay đổi (1 năm)
-8.50%
Quốc gia
US
Giao dịch PulteGroup, Inc. (PHM)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của PulteGroup, Inc. (PHM)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 11.12
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của PulteGroup, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 11.12. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 7.35.
Lịch sử tỷ lệ P/E của PulteGroup, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 11.12 | 6.35% |
| 2025 | 10.46 | 42.34% |
| 2024 | 7.35 | -15.75% |
| 2023 | 8.72 | 113.40% |
| 2022 | 4.09 | -46.31% |
| 2021 | 7.61 | -7.49% |
| 2020 | 8.23 | -21.42% |
| 2019 | 10.48 | 45.26% |
| 2018 | 7.21 | -68.21% |
| 2017 | 22.68 | 118.93% |
| 2016 | 10.36 | -19.44% |
| 2015 | 12.86 | -23.25% |
| 2014 | 16.76 | 462.64% |
| 2013 | 2.98 | -91.14% |
| 2012 | 33.61 | -395.03% |
| 2011 | -11.39 | 334.94% |
| 2010 | -2.62 | 12.92% |
| 2009 | -2.32 | 23.33% |
| 2008 | -1.88 | 59.62% |
| 2007 | -1.18 | -109.70% |
| 2006 | 12.15 | 80.26% |
| 2005 | 6.74 | -17.47% |
| 2004 | 8.17 | -10.80% |
| 2003 | 9.16 | 43.51% |
| 2002 | 6.38 | -12.34% |
| 2001 | 7.28 | -21.29% |
| 2000 | 9.25 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 12.69 | 14.09% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 14.11 | 26.83% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 10.40 | -6.51% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.