Peyto Exploration & Development Corp.
PEY
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4213
Peyto Exploration & Development Corp., together with its subsidiaries, engages... Peyto Exploration & Development Corp., together with its subsidiaries, engages in the exploration, development, and production of natural gas, and oil and natural gas liquids in Alberta’s deep basin. The company was formerly known as Peyto Energy Trust and changed its name to Peyto Exploration & Development Corp. in January 2011. Peyto Exploration & Development Corp. was incorporated in 1997 and is headquartered in Calgary, Canada.
Giá cổ phiếu
$18.13
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$3.73B
Thay đổi (1 ngày)
-3.04%
Thay đổi (1 năm)
26.77%
Quốc gia
CA
Giao dịch Peyto Exploration & Development Corp. (PEY)
Danh mục
Energy
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Peyto Exploration & Development Corp. (PEY)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Peyto Exploration & Development Corp., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Peyto Exploration & Development Corp. (PEY) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 200.72M | 2.55% |
| 2024 | 195.74M | 9.42% |
| 2023 | 178.89M | 4.78% |
| 2022 | 170.74M | 2.79% |
| 2021 | 166.11M | 0.74% |
| 2020 | 164.89M | 0.01% |
| 2019 | 164.87M | 0.00% |
| 2018 | 164.87M | 0.01% |
| 2017 | 164.86M | 1.40% |
| 2016 | 162.57M | 3.23% |
| 2015 | 157.49M | 2.78% |
| 2014 | 153.23M | 3.02% |
| 2013 | 148.74M | 5.42% |
| 2012 | 141.09M | 5.93% |
| 2011 | 133.20M | 10.49% |
| 2010 | 120.55M | 9.04% |
| 2009 | 110.56M | 4.42% |
| 2008 | 105.88M | 0.19% |
| 2007 | 105.67M | 0.68% |
| 2006 | 104.96M | 6.54% |
| 2005 | 98.52M | 7.49% |
| 2004 | 91.65M | 2.83% |
| 2003 | 89.14M | 3.01% |
| 2002 | 86.53M | 3.69% |
| 2001 | 83.45M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.21B | - |
US
|
|
| 47.53B | - |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| 526.00M | - |
US
|