Peyto Exploration & Development Corp.
PEY
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4214
Peyto Exploration & Development Corp., together with its subsidiaries, engages... Peyto Exploration & Development Corp., together with its subsidiaries, engages in the exploration, development, and production of natural gas, and oil and natural gas liquids in Alberta’s deep basin. The company was formerly known as Peyto Energy Trust and changed its name to Peyto Exploration & Development Corp. in January 2011. Peyto Exploration & Development Corp. was incorporated in 1997 and is headquartered in Calgary, Canada.
Giá cổ phiếu
$18.13
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$3.73B
Thay đổi (1 ngày)
-3.04%
Thay đổi (1 năm)
26.77%
Quốc gia
CA
Giao dịch Peyto Exploration & Development Corp. (PEY)
Danh mục
Energy
Doanh thu của Peyto Exploration & Development Corp. (PEY)
Doanh thu vào Oct 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Peyto Exploration & Development Corp., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0. Trong năm 2026, công ty đạt doanh thu 0 bằng với doanh thu năm 2026, là 0. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Peyto Exploration & Development Corp. từ 2001 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $804.02M | 27.04% |
| 2024 | $632.89M | -16.98% |
| 2023 | $762.37M | -36.61% |
| 2022 | $1.20B | 66.69% |
| 2021 | $721.55M | 129.64% |
| 2020 | $314.21M | -13.00% |
| 2019 | $361.17M | -2.43% |
| 2018 | $370.18M | -33.78% |
| 2017 | $558.97M | 34.05% |
| 2016 | $416.97M | -5.07% |
| 2015 | $439.23M | -43.93% |
| 2014 | $783.40M | 48.37% |
| 2013 | $528.01M | 46.77% |
| 2012 | $359.76M | -5.09% |
| 2011 | $379.07M | 37.34% |
| 2010 | $276.01M | -44.51% |
| 2009 | $497.37M | -19.94% |
| 2008 | $621.22M | -16.85% |
| 2007 | $747.13M | 146.93% |
| 2006 | $302.56M | 8.32% |
| 2005 | $279.32M | 46.50% |
| 2004 | $190.67M | 47.32% |
| 2003 | $129.42M | 189.21% |
| 2002 | $44.75M | 73.13% |
| 2001 | $25.85M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $63.35B | - |
US
|
|
| $60.91B | - |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| $26.75B | - |
US
|