Predictive Discovery Limited
PDI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#5216
Predictive Discovery Limited explores for, identifies, and develops economic... Predictive Discovery Limited explores for, identifies, and develops economic reserves in West Africa. Its flagship property is the Bankan Gold project, which covers an area of 356 square kilometers located in the north-east Guinea, West Africa. The company was incorporated in 2007 and is based in Subiaco, Australia.
Giá cổ phiếu
$2.75
Vốn hóa thị trường
$2.72B
Thay đổi (1 ngày)
-0.38%
Thay đổi (1 năm)
595.59%
Quốc gia
AU
Giao dịch Predictive Discovery Limited (PDI)
Danh mục
Basic Materials
Lịch sử chia tách cổ phiếu của Predictive Discovery Limited (PDI)
Cổ phiếu Predictive Discovery Limited (mã: PDI) đã trải qua tổng cộng 12 lần chia tách.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Aug 27, 2026.
Một cổ phiếu PDI mua trước ngày Oct 21, 2014 hiện tương đương với 0.00095435428783123 cổ phiếu PDI.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Aug 27, 2026.
Một cổ phiếu PDI mua trước ngày Oct 21, 2014 hiện tương đương với 0.00095435428783123 cổ phiếu PDI.
Danh sách chia tách cổ phiếu
| Năm | Chia tách | Tỷ lệ | Tỷ lệ cộng dồn |
|---|---|---|---|
| 2026-08-27 | 1:5 | x0.2 | x0.00095435428783123 |
| 2026-08-26 | 1:5 | x0.2 | x0.0047717714391562 |
| 2020-05-13 | 1013:1000 | x1.013 | x0.023858857195781 |
| 2020-05-12 | 1013:1000 | x1.013 | x0.02355267245388 |
| 2017-11-01 | 109:100 | x1.09 | x0.023250417032458 |
| 2017-10-31 | 109:100 | x1.09 | x0.021330657827944 |
| 2017-05-19 | 1:10 | x0.1 | x0.019569410851324 |
| 2017-05-18 | 1:10 | x0.1 | x0.19569410851324 |
| 2015-11-18 | 4:3 | x1.3333333333333 | x1.9569410851324 |
| 2015-11-17 | 4:3 | x1.3333333333333 | x1.4677058138493 |
| 2014-10-22 | 64:61 | x1.0491803278689 | x1.100779360387 |
| 2014-10-21 | 64:61 | x1.0491803278689 | x1.0491803278689 |
Chia tách cổ phiếu của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chia tách cổ phiếu | Tỷ lệ cộng dồn | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 3 | x3 |
US
|
|
| 0 | - |
CN
|
|
| 0 | - |
CA
|
|
| 0 | - |
CA
|
|
| 0 | - |
CA
|