PotlatchDeltic Corporation
PCH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4686
PotlatchDeltic (NASDAQ:PCH) is a prominent Real Estate Investment Trust (REIT)... PotlatchDeltic (NASDAQ:PCH) is a prominent Real Estate Investment Trust (REIT) primarily recognized for its substantial holdings of 1.8 million acres of timberland, located across Alabama, Arkansas, Idaho, Louisiana, Minnesota, and Mississippi. Complementing these core assets, the company also operates a diverse range of businesses through its taxable REIT subsidiary. These include managing six sawmills, an industrial-grade plywood manufacturing facility, an active residential and commercial property development division, and a dedicated program for rural timberland sales. PotlatchDeltic is a recognized pioneer in sustainable forest management, deeply committed to ethical conduct and robust environmental, social, and governance (ESG) standards.
Giá cổ phiếu
$41.73
Đồng bộ lần cuối: 2026-02-04
Vốn hóa thị trường
$3.23B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-0.81%
Quốc gia
US
Giao dịch PotlatchDeltic Corporation (PCH)
Danh mục
Real Estate
Tỷ số P/E của PotlatchDeltic Corporation (PCH)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 98.44
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của PotlatchDeltic Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 98.44. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 63.24.
Lịch sử tỷ lệ P/E của PotlatchDeltic Corporation từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 98.44 | -30.76% |
| 2024 | 142.17 | 124.80% |
| 2023 | 63.24 | 559.90% |
| 2022 | 9.58 | 0.15% |
| 2021 | 9.57 | -52.53% |
| 2020 | 20.16 | -61.64% |
| 2019 | 52.56 | 237.19% |
| 2018 | 15.59 | -33.85% |
| 2017 | 23.56 | -84.83% |
| 2016 | 155.35 | 298.91% |
| 2015 | 38.94 | 105.22% |
| 2014 | 18.98 | -20.78% |
| 2013 | 23.95 | -35.39% |
| 2012 | 37.07 | 19.48% |
| 2011 | 31.03 | -3.67% |
| 2010 | 32.21 | 96.48% |
| 2009 | 16.39 | -15.96% |
| 2008 | 19.51 | -23.65% |
| 2007 | 25.55 | 167.64% |
| 2006 | 9.55 | -63.53% |
| 2005 | 26.18 | 723.23% |
| 2004 | 3.18 | -73.85% |
| 2003 | 12.16 | -822.06% |
| 2002 | -1.68 | -72.19% |
| 2001 | -6.06 | -63.03% |
| 2000 | -16.38 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 63.84 | -35.15% |
US
|
|
| 24.64 | -74.97% |
US
|
|
| 79.30 | -19.44% |
US
|
|
| 32.14 | -67.35% |
US
|
|
| 79.19 | -19.56% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.