PG&E Corporation
PCG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#691
PG&E Corporation operates as a holding company, overseeing the generation,... PG&E Corporation operates as a holding company, overseeing the generation, transmission, and distribution of electricity and natural gas to its clientele. The firm's expertise spans a broad range of energy-related services, including general utilities, power provision, gas supply, electrical grids, solar solutions, and sustainability initiatives. Established in 1995, the company maintains its corporate headquarters in Oakland, California.
Giá cổ phiếu
$13.23
Vốn hóa thị trường
$35.44B
Thay đổi (1 ngày)
0.72%
Thay đổi (1 năm)
-20.71%
Quốc gia
US
Giao dịch PG&E Corporation (PCG)
Danh mục
Utilities
Số lượng cổ phiếu lưu hành của PG&E Corporation (PCG)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 2.20B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của PG&E Corporation, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 2.20B. Vào cuối December 2024, công ty có 2.14B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của PG&E Corporation (PCG) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.20B | 0.23% |
| 2025 | 2.20B | 2.62% |
| 2024 | 2.14B | 3.73% |
| 2023 | 2.06B | 3.88% |
| 2022 | 1.99B | 0.10% |
| 2021 | 1.99B | 57.92% |
| 2020 | 1.26B | 138.07% |
| 2019 | 528.00M | 2.13% |
| 2018 | 517.00M | 0.98% |
| 2017 | 512.00M | 2.61% |
| 2016 | 499.00M | 3.10% |
| 2015 | 484.00M | 3.42% |
| 2014 | 468.00M | 5.41% |
| 2013 | 444.00M | 4.72% |
| 2012 | 424.00M | 5.74% |
| 2011 | 401.00M | 4.97% |
| 2010 | 382.00M | 3.80% |
| 2009 | 368.00M | 3.08% |
| 2008 | 357.00M | 1.71% |
| 2007 | 351.00M | 1.45% |
| 2006 | 346.00M | -6.99% |
| 2005 | 372.00M | -10.79% |
| 2004 | 417.00M | 8.59% |
| 2003 | 384.00M | 3.50% |
| 2002 | 371.00M | -5.14% |
| 2001 | 391.10M | 10.33% |
| 2000 | 354.48M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 2.09B | -5.13% |
US
|
|
| 1.14B | -48.37% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 544.16M | -75.29% |
US
|
|
| 0.00 | -100.00% |
US
|