PG&E Corporation
PCG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#693
PG&E Corporation operates as a holding company, overseeing the generation,... PG&E Corporation operates as a holding company, overseeing the generation, transmission, and distribution of electricity and natural gas to its clientele. The firm's expertise spans a broad range of energy-related services, including general utilities, power provision, gas supply, electrical grids, solar solutions, and sustainability initiatives. Established in 1995, the company maintains its corporate headquarters in Oakland, California.
Giá cổ phiếu
$13.21
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$35.40B
Thay đổi (1 ngày)
0.61%
Thay đổi (1 năm)
-21.13%
Quốc gia
US
Giao dịch PG&E Corporation (PCG)
Danh mục
Utilities
Doanh thu của PG&E Corporation (PCG)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $25.84B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của PG&E Corporation, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $25.84B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $24.42B giảm so với doanh thu năm 2023, là $24.43B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của PG&E Corporation từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $25.84B | 0.00% |
| 2025 | 0.00 | -100.00% |
| 2024 | $24.42B | -0.04% |
| 2023 | $24.43B | 12.68% |
| 2022 | $21.68B | 5.03% |
| 2021 | $20.64B | 11.77% |
| 2020 | $18.47B | 7.82% |
| 2019 | $17.13B | 2.21% |
| 2018 | $16.76B | -2.19% |
| 2017 | $17.14B | -3.01% |
| 2016 | $17.67B | 4.95% |
| 2015 | $16.83B | -1.50% |
| 2014 | $17.09B | 9.57% |
| 2013 | $15.60B | 3.71% |
| 2012 | $15.04B | 0.56% |
| 2011 | $14.96B | 8.06% |
| 2010 | $13.84B | 3.30% |
| 2009 | $13.40B | -8.40% |
| 2008 | $14.63B | 10.51% |
| 2007 | $13.24B | 5.57% |
| 2006 | $12.54B | 7.14% |
| 2005 | $11.70B | 5.62% |
| 2004 | $11.08B | 6.18% |
| 2003 | $10.44B | -0.67% |
| 2002 | $10.51B | -54.24% |
| 2001 | $22.96B | -12.48% |
| 2000 | $26.23B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $29.02B | 12.32% |
US
|
|
| $30.18B | 16.80% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $22.52B | -12.83% |
US
|
|
| $18.32B | -29.09% |
US
|