PG&E Corporation
PCG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#689
PG&E Corporation operates as a holding company, overseeing the generation,... PG&E Corporation operates as a holding company, overseeing the generation, transmission, and distribution of electricity and natural gas to its clientele. The firm's expertise spans a broad range of energy-related services, including general utilities, power provision, gas supply, electrical grids, solar solutions, and sustainability initiatives. Established in 1995, the company maintains its corporate headquarters in Oakland, California.
Giá cổ phiếu
$13.13
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$35.19B
Thay đổi (1 ngày)
0.19%
Thay đổi (1 năm)
-21.28%
Quốc gia
US
Giao dịch PG&E Corporation (PCG)
Danh mục
Utilities
Thu nhập của PG&E Corporation (PCG)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $2.76B
Theo báo cáo tài chính gần đây của PG&E Corporation, lợi nhuận hiện tại của công ty là $2.76B. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $2.31B, tăng so với lợi nhuận năm 2023 là $699.00M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của PG&E Corporation từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.76B | 6.03% |
| 2025 | $2.60B | 12.59% |
| 2024 | $2.31B | 230.76% |
| 2023 | $699.00M | 46.85% |
| 2022 | $476.00M | -36.36% |
| 2021 | $748.00M | -179.41% |
| 2020 | $-942.00M | -91.47% |
| 2019 | $-11.04B | 9.01% |
| 2018 | $-10.13B | -566.56% |
| 2017 | $2.17B | 48.50% |
| 2016 | $1.46B | 69.80% |
| 2015 | $861.00M | -52.03% |
| 2014 | $1.80B | 63.78% |
| 2013 | $1.10B | 2.72% |
| 2012 | $1.07B | -17.80% |
| 2011 | $1.30B | -21.81% |
| 2010 | $1.66B | -2.01% |
| 2009 | $1.69B | 5.28% |
| 2008 | $1.61B | 4.14% |
| 2007 | $1.55B | 0.00% |
| 2006 | $1.55B | 6.70% |
| 2005 | $1.45B | -76.96% |
| 2004 | $6.29B | 403.28% |
| 2003 | $1.25B | -56.33% |
| 2002 | $2.86B | 75.57% |
| 2001 | $1.63B | -129.48% |
| 2000 | $-5.53B | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $6.94B | 151.45% |
US
|
|
| $5.25B | 90.14% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $3.55B | 28.69% |
US
|
|
| $3.12B | 12.90% |
US
|