PG&E Corporation PG&E Corporation

PG&E Corporation

PCG

Xếp hạng trong cổ phiếu #690
PG&E Corporation operates as a holding company, overseeing the generation,... PG&E Corporation operates as a holding company, overseeing the generation, transmission, and distribution of electricity and natural gas to its clientele. The firm's expertise spans a broad range of energy-related services, including general utilities, power provision, gas supply, electrical grids, solar solutions, and sustainability initiatives. Established in 1995, the company maintains its corporate headquarters in Oakland, California.
Giá cổ phiếu
$13.13
Vốn hóa thị trường
$35.19B
Thay đổi (1 ngày)
0.19%
Thay đổi (1 năm)
-20.04%
Quốc gia
US
Giao dịch PG&E Corporation (PCG)

Danh mục

Utilities
Lịch sử cổ tức của PG&E Corporation (PCG)
PG&E Corporation (mã cổ phiếu: PCG) đã thực hiện tổng cộng 174 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $62.25
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0152
Các khoản chi trả cổ tức của PG&E Corporation (PCG) từ 1972 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
Năm Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) Thay đổi
2026 (TTM) $0.05 -60.00%
2025 $0.125 127.27%
2024 $0.055 450.00%
2023 $0.01 -99.35%
2017 $1.55 -19.48%
2016 $1.93 5.77%
2015 $1.82 0.00%
2014 $1.82 0.00%
2013 $1.82 0.00%
2012 $1.82 0.00%
2011 $1.82 0.00%
2010 $1.82 8.33%
2009 $1.68 7.69%
2008 $1.56 8.33%
2007 $1.44 9.09%
2006 $1.32 -13.73%
2005 $1.53 27.50%
2000 $1.20 0.00%
1999 $1.20 0.00%
1998 $1.20 0.00%
1997 $1.20 -32.20%
1996 $1.77 -9.69%
1995 $1.96 0.00%
1994 $1.96 4.26%
1993 $1.88 6.82%
1992 $1.76 7.32%
1991 $1.64 7.89%
1990 $1.52 8.57%
1989 $1.40 -15.66%
1988 $1.66 -13.54%
1987 $1.92 1.05%
1986 $1.90 37.68%
1985 $1.38 9.52%
1984 $1.26 -20.00%
1983 $1.58 7.51%
1982 $1.47 7.72%
1981 $1.36 4.62%
1980 $1.30 9.24%
1979 $1.19 10.19%
1978 $1.08 8.00%
1977 $1.00 6.38%
1976 $0.94 0.00%
1975 $0.94 0.00%
1974 $0.94 5.62%
1973 $0.89 37.98%
1972 $0.645 0.00%
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
Năm Cổ tức Thay đổi
2026 (TTM) $0.05 -60.00%
2025 $0.125 127.27%
2024 $0.055 450.00%
2023 $0.01 -99.35%
2017 $1.55 -19.48%
2016 $1.93 5.77%
2015 $1.82 0.00%
2014 $1.82 0.00%
2013 $1.82 0.00%
2012 $1.82 0.00%
2011 $1.82 0.00%
2010 $1.82 8.33%
2009 $1.68 7.69%
2008 $1.56 8.33%
2007 $1.44 9.09%
2006 $1.32 -13.73%
2005 $1.53 27.50%
2000 $1.20 0.00%
1999 $1.20 0.00%
1998 $1.20 0.00%
1997 $1.20 -32.20%
1996 $1.77 -9.69%
1995 $1.96 0.00%
1994 $1.96 4.26%
1993 $1.88 6.82%
1992 $1.76 7.32%
1991 $1.64 7.89%
1990 $1.52 8.57%
1989 $1.40 -15.66%
1988 $1.66 -13.54%
1987 $1.92 1.05%
1986 $1.90 37.68%
1985 $1.38 9.52%
1984 $1.26 -46.38%
1983 $2.35 -19.80%
1982 $2.93 7.72%
1981 $2.72 4.62%
1980 $2.60 9.24%
1979 $2.38 10.19%
1978 $2.16 8.00%
1977 $2.00 6.38%
1976 $1.88 0.00%
1975 $1.88 0.00%
1974 $1.88 5.62%
1973 $1.78 37.98%
1972 $1.29 0.00%
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Số lần chi trả cổ tức Quốc gia
172.00%
US
177.00%
US
0.00%
US
223.00%
US
166.00%
US