Pacific Gas and Electric Company PFD 1ST 4.36%
PCG-PI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#595
Founded in 1905 and headquartered in Oakland, California, Pacific Gas &... Founded in 1905 and headquartered in Oakland, California, Pacific Gas & Electric Co. (PG&E) delivers natural gas and electricity services. The company maintains and operates a vast, interconnected natural gas infrastructure throughout California, covering transportation, storage, and distribution. Beyond its integrated system, PG&E also offers specific services including primary gas transmission, gas delivery, and gas storage. The firm is additionally responsible for gas supply and gathering facilities.
Giá cổ phiếu
$14.71
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$40.45B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-10.12%
Quốc gia
US
Giao dịch Pacific Gas and Electric Company PFD 1ST 4.36% (PCG-PI)
Danh mục
Utilities
Lịch sử lợi suất cổ tức của Pacific Gas and Electric Company PFD 1ST 4.36% (PCG-PI)
Lợi suất cổ tức (TTM) của Pacific Gas and Electric Company PFD 1ST 4.36% (mã cổ phiếu: PCG-PI) tại thời điểm 2026 là: 0
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 0.23%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 0.23%
Lịch sử lợi suất cổ tức của Pacific Gas and Electric Company PFD 1ST 4.36% (PCG-PI) từ 2001 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 0.90% | 350.00% |
| 2024 | 0.20% | 233.33% |
| 2023 | 0.06% | 0.00% |
| 2022 | 0.00% | 0.00% |
| 2021 | 0.00% | 0.00% |
| 2020 | 0.00% | 0.00% |
| 2019 | 0.00% | 0.00% |
| 2018 | 0.00% | -100.00% |
| 2017 | 4.45% | 46.38% |
| 2016 | 3.04% | -8.71% |
| 2015 | 3.33% | 0.30% |
| 2014 | 3.32% | -24.03% |
| 2013 | 4.37% | -0.23% |
| 2012 | 4.38% | 2.82% |
| 2011 | 4.26% | 17.68% |
| 2010 | 3.62% | 0.84% |
| 2009 | 3.59% | -9.11% |
| 2008 | 3.95% | 20.43% |
| 2007 | 3.28% | 17.99% |
| 2006 | 2.78% | 9.88% |
| 2005 | 2.53% | 289.23% |
| 2004 | 0.65% | 0.00% |
| 2003 | 0.00% | 0.00% |
| 2002 | 0.00% | -100.00% |
| 2001 | 1.45% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
ES
|
|
| 2.44% |
US
|
|
| 0.00% |
IT
|
|
| 2.86% |
US
|
|
| 4.92% |
HK
|