Pacific Gas and Electric Company
PCG-PA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#692
Pacific Gas and Electric (PG&E) functions as a comprehensive utility provider,... Pacific Gas and Electric (PG&E) functions as a comprehensive utility provider, managing the generation, transmission, distribution, and sale of both electricity and natural gas to consumers across northern and central California. Its electricity production relies on a diverse portfolio of sources, including nuclear, hydroelectric, fossil fuels, and solar (photovoltaic) power. Beyond its core services, PG&E is actively developing an innovative personal microgrid backup power transfer meter for its customers. This device is engineered to seamlessly integrate with the company's existing electric SmartMeter system. The company caters to a wide array of clients, spanning residential households, commercial businesses, industrial facilities, and agricultural operations, as well as supplying natural gas to other electricity generation plants. Founded in 1905, the firm is headquartered in San Francisco, California, and operates as a principal subsidiary of PG&E Corporation.
Giá cổ phiếu
$19.91
Vốn hóa thị trường
$35.12B
Thay đổi (1 ngày)
-0.53%
Thay đổi (1 năm)
-11.28%
Quốc gia
US
Giao dịch Pacific Gas and Electric Company (PCG-PA)
Danh mục
Utilities
Tỷ số P/E của Pacific Gas and Electric Company (PCG-PA)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 9.53
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Pacific Gas and Electric Company, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 9.53. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 16.50.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Pacific Gas and Electric Company từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 9.53 | -44.60% |
| 2024 | 17.20 | 4.27% |
| 2023 | 16.50 | -7.38% |
| 2022 | 17.81 | -106.50% |
| 2021 | -273.84 | 2,179.93% |
| 2020 | -12.01 | 1,499.32% |
| 2019 | -0.75 | -58.18% |
| 2018 | -1.80 | -112.99% |
| 2017 | 13.83 | -35.84% |
| 2016 | 21.55 | -25.66% |
| 2015 | 28.99 | 68.71% |
| 2014 | 17.18 | -20.44% |
| 2013 | 21.60 | 5.23% |
| 2012 | 20.53 | 6.55% |
| 2011 | 19.26 | 17.33% |
| 2010 | 16.42 | 23.31% |
| 2009 | 13.32 | 30.27% |
| 2008 | 10.22 | -32.01% |
| 2007 | 15.03 | -9.02% |
| 2006 | 16.52 | 9.74% |
| 2005 | 15.06 | 388.72% |
| 2004 | 3.08 | -87.86% |
| 2003 | 25.39 | -530.31% |
| 2002 | -5.90 | -186.17% |
| 2001 | 6.85 | -424.89% |
| 2000 | -2.11 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 17.53 | 83.99% |
US
|
|
| 21.43 | 124.94% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 21.67 | 127.43% |
US
|
|
| 21.74 | 128.11% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.