Paymentus Holdings, Inc.
PAY
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3967
Paymentus Holdings, Inc. delivers cloud-native technological solutions aimed at... Paymentus Holdings, Inc. delivers cloud-native technological solutions aimed at streamlining bill payments. Through its Software-as-a-Service (SaaS) platform, the company equips organizations (referred to as "billers") with services for electronic bill presentation, digital payment processing, enhanced enterprise customer communication, and self-service revenue collection. Its clientele spans a broad spectrum of industries, including utility providers, financial institutions, insurance companies, government agencies, telecommunications firms, and healthcare organizations. The company was founded in 2004 and is based in Redmond, Washington.
Giá cổ phiếu
$32.94
Vốn hóa thị trường
$4.15B
Thay đổi (1 ngày)
5.00%
Thay đổi (1 năm)
11.96%
Quốc gia
US
Giao dịch Paymentus Holdings, Inc. (PAY)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Paymentus Holdings, Inc. (PAY)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 45.69
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Paymentus Holdings, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 45.69. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 98.88.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Paymentus Holdings, Inc. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 45.69 | -50.34% |
| 2024 | 91.99 | -6.96% |
| 2023 | 98.88 | -105.19% |
| 2022 | -1.91K | -520.15% |
| 2021 | 453.76 | 87.69% |
| 2020 | 241.76 | -1.48% |
| 2019 | 245.39 | -1,434.12% |
| 2017 | -18.39 | -94.60% |
| 2016 | -340.86 | -926.66% |
| 2015 | 41.23 | -149.20% |
| 2014 | -83.80 | 698.64% |
| 2013 | -10.49 | -122.29% |
| 2012 | 47.08 | 402.82% |
| 2011 | 9.36 | -62.04% |
| 2010 | 24.67 | -240.68% |
| 2009 | -17.53 | 209.50% |
| 2008 | -5.67 | -91.81% |
| 2007 | -69.13 | -317.16% |
| 2006 | 31.83 | -36.58% |
| 2005 | 50.20 | -80.61% |
| 2004 | 258.87 | -95.54% |
| 2003 | 5.80K | -22,487.81% |
| 2002 | -25.91 | 19.17% |
| 2001 | -21.74 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 19.90 | -56.44% |
US
|
|
| 15.74 | -65.56% |
IE
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
JP
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.