Parque Arauco S.A.
PARAUCO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4399
Parque Arauco S.A. is a prominent Latin American real estate firm that... Parque Arauco S.A. is a prominent Latin American real estate firm that specializes in the ownership, development, operation, and management of a diverse portfolio of commercial properties. Its extensive holdings include four distinct retail formats: large regional shopping centers, community-focused neighborhood centers, premium outlet malls, and convenient strip malls. These properties host a wide array of tenants, ranging from major department stores, home improvement retailers, and supermarkets to restaurants, movie theaters, health clinics, and numerous specialty shops. As of December 31, 2021, the company's significant presence across the region included: 8 regional, 1 neighborhood, 4 premium outlet, and 18 strip centers in Chile; 6 regional, 9 neighborhood, 2 premium outlet, and 3 strip centers in Peru; and 3 regional centers and 1 premium outlet mall in Colombia. The combined gross leasable area of these assets totaled 1,079,000 square meters. Established in 1979 and based in Santiago, Chile, the company was originally known as Cocentral Compañía de Centros Comerciales S.A. before rebranding as Parque Arauco S.A. in 1992.
Giá cổ phiếu
$3.88
Vốn hóa thị trường
$3.56B
Thay đổi (1 ngày)
-11.06%
Thay đổi (1 năm)
38.50%
Quốc gia
CL
Giao dịch Parque Arauco S.A. (PARAUCO)
Danh mục
Real Estate
Tỷ số P/E của Parque Arauco S.A. (PARAUCO)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 21.83
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Parque Arauco S.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 21.83. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 11.94.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Parque Arauco S.A. từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 21.83 | 20.85% |
| 2025 | 18.06 | 51.29% |
| 2024 | 11.94 | 4.26% |
| 2023 | 11.45 | 18.03% |
| 2022 | 9.70 | -73.30% |
| 2021 | 36.32 | -93.63% |
| 2020 | 570.54 | 3,085.50% |
| 2019 | 17.91 | 48.47% |
| 2018 | 12.06 | -37.45% |
| 2017 | 19.29 | 1.03% |
| 2016 | 19.09 | 26.73% |
| 2015 | 15.06 | -5.03% |
| 2014 | 15.86 | 30.02% |
| 2013 | 12.20 | -47.49% |
| 2012 | 23.23 | 77.07% |
| 2011 | 13.12 | -8.61% |
| 2010 | 14.36 | 175.06% |
| 2009 | 5.22 | -67.83% |
| 2008 | 16.23 | -71.35% |
| 2007 | 56.64 | 247.39% |
| 2006 | 16.30 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 14.26 | -34.68% |
HK
|
|
| - | - |
AE
|
|
| 7.85 | -64.02% |
HK
|
|
| 11.63 | -46.72% |
HK
|
|
| 12.94 | -40.73% |
JP
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.