Pan American Silver Corp.
PAAS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1298
Pan American Silver Corp., together with its affiliates, oversees the full... Pan American Silver Corp., together with its affiliates, oversees the full spectrum of mining activities, from initial exploration and development to the extraction, processing, and refining of silver, gold, zinc, lead, and copper, as well as the eventual reclamation of mine sites. Its operations span multiple countries, including Canada, Mexico, Peru, Argentina, and Bolivia. The company possesses ownership stakes in a portfolio of mines, which includes La Colorada, Dolores, Huaron, Morococha, Shahuindo, La Arena, Timmins West, Bell Creek, Manantial Espejo, San Vicente, Joaquin, Cap-Oeste Sur Este, and Navidad. Founded in 1979, the corporation was originally known as Pan American Minerals Corp. It subsequently adopted its current name, Pan American Silver Corp., in April 1995. The company's principal office is located in Vancouver, Canada.
Giá cổ phiếu
$40.96
Vốn hóa thị trường
$16.98B
Thay đổi (1 ngày)
-5.98%
Thay đổi (1 năm)
14.24%
Quốc gia
CA
Giao dịch Pan American Silver Corp. (PAAS)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Pan American Silver Corp. (PAAS)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 12.53
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Pan American Silver Corp., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 12.53. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 65.89.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Pan American Silver Corp. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 12.53 | -36.88% |
| 2025 | 19.85 | -69.87% |
| 2024 | 65.89 | -228.14% |
| 2023 | -51.42 | 408.34% |
| 2022 | -10.12 | -118.77% |
| 2021 | 53.90 | 32.23% |
| 2020 | 40.76 | -5.39% |
| 2019 | 43.08 | -80.19% |
| 2018 | 217.45 | 1,004.60% |
| 2017 | 19.69 | -14.05% |
| 2016 | 22.90 | -626.61% |
| 2015 | -4.35 | 70.24% |
| 2014 | -2.55 | -35.74% |
| 2013 | -3.98 | -113.16% |
| 2012 | 30.21 | 358.68% |
| 2011 | 6.59 | -83.18% |
| 2010 | 39.16 | 16.43% |
| 2009 | 33.63 | -39.58% |
| 2008 | 55.67 | 85.24% |
| 2007 | 30.05 | -5.61% |
| 2006 | 31.84 | -172.12% |
| 2005 | -44.15 | -187.04% |
| 2004 | 50.72 | -147.20% |
| 2003 | -107.47 | 1,010.31% |
| 2002 | -9.68 | -48.41% |
| 2001 | -18.76 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 22.83 | 82.23% |
CA
|
|
| 23.41 | 86.85% |
CA
|
|
| 34.08 | 171.98% |
CA
|
|
| 32.67 | 160.78% |
CA
|
|
| 36.45 | 190.91% |
CA
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.