Top Markets
Coin of the day
PharmAust Limited PharmAust Limited

PharmAust Limited

PAA
Xếp hạng trong cổ phiếu #26704
Operating internationally, including in Switzerland, Australia, Sweden, and the... Operating internationally, including in Switzerland, Australia, Sweden, and the United States, PharmAust Limited specializes in developing targeted cancer treatments for both human and animal applications. The company also cultivates intellectual property in drug discovery, addressing a range of cancers and neurological conditions. Its primary therapeutic candidate is Monepantel (MPL), a small molecule compound currently undergoing Phase II clinical trials for cancer treatment. Beyond its drug development pipeline, PharmAust provides synthetic and medicinal chemistry products and expert services to the global drug discovery and pharmaceutical sectors. The firm also holds a research agreement with the Walter and Eliza Hall Institute, investigating in vitro the effects of MPL on human T-lymphotrophic virus-1 (HTLV-1) infections. Established in 2000, PharmAust Limited is headquartered in Bentley, Australia.
Giá cổ phiếu
$0.12164306
Đồng bộ lần cuối: 2024-11-11
Vốn hóa thị trường
$38.53M
Thay đổi (1 ngày)
-4.14%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
AU
Giao dịch PharmAust Limited (PAA)

Danh mục

Tỷ số P/E của PharmAust Limited (PAA)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: -9.43
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của PharmAust Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -9.43. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là -8.01.
Lịch sử tỷ lệ P/E của PharmAust Limited từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -9.43 119.72%
2025 -4.29 -46.40%
2024 -8.01 106.55%
2023 -3.88 -70.15%
2022 -12.99 -39.56%
2021 -21.49 -36.23%
2020 -33.69 495.68%
2019 -5.66 161.55%
2018 -2.16 -57.86%
2017 -5.13 200.39%
2016 -1.71 -64.56%
2015 -4.82 -50.39%
2014 -9.72 -7.76%
2013 -10.53 1,536.37%
2012 -0.64 -54.50%
2011 -1.41 -97.02%
2010 -47.52 76.15%
2009 -26.98 3,265.20%
2008 -0.80 -25.43%
2007 -1.08 -71.66%
2006 -3.79 35.59%
2005 -2.80 -102.29%
2004 122.09 -15,776.66%
2003 -0.78 -53.50%
2002 -1.67 -41.47%
2001 -2.86 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
29.20 -409.78%
US
30.62 -424.83%
NL
32.46 -444.37%
AU
- -
CH
-7.93 -15.82%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.