Orange Polska S.A.
OPL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3056
Operating in Poland, Orange Polska S.A. and its affiliates deliver a broad... Operating in Poland, Orange Polska S.A. and its affiliates deliver a broad spectrum of telecommunication solutions. The company furnishes mobile and fixed-line services, encompassing voice calls, messaging, digital content, and access to the internet and television. Additionally, it supplies Information and Communications Technology (ICT) services, dedicated leased lines, various other value-added telecom offerings, and robust data transmission capabilities. Beyond these core services, Orange Polska engages in the sale of telecommunications equipment and electrical energy. It is also active in the construction of telecommunications infrastructure and undertakes the development, oversight, and upkeep of networks. The firm provides financial services, training, hotel accommodations, and acts as an insurance agent. Furthermore, it manages a charity foundation, administers employee pension funds, leases out points of sale, and monitors alarm signals. Orange Polska S.A., established in 1991 and headquartered in Warsaw, Poland, operates as a subsidiary of Orange S.A.
Giá cổ phiếu
$4.55
Vốn hóa thị trường
$5.96B
Thay đổi (1 ngày)
-0.22%
Thay đổi (1 năm)
79.61%
Quốc gia
PL
Giao dịch Orange Polska S.A. (OPL)
Danh mục
Communication Services
Tỷ số P/E của Orange Polska S.A. (OPL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 24.28
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Orange Polska S.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 24.28. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 13.06.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Orange Polska S.A. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 24.28 | 129.27% |
| 2024 | 10.59 | -18.88% |
| 2023 | 13.06 | 8.67% |
| 2022 | 12.01 | 81.20% |
| 2021 | 6.63 | -96.47% |
| 2020 | 187.96 | 83.10% |
| 2019 | 102.65 | -83.67% |
| 2018 | 628.45 | -596.37% |
| 2017 | -126.61 | 2,957.87% |
| 2016 | -4.14 | -112.22% |
| 2015 | 33.88 | 66.07% |
| 2014 | 20.40 | -53.35% |
| 2013 | 43.73 | 132.32% |
| 2012 | 18.82 | 57.00% |
| 2011 | 11.99 | -94.13% |
| 2010 | 204.14 | 1,133.39% |
| 2009 | 16.55 | 38.59% |
| 2008 | 11.94 | -13.05% |
| 2007 | 13.74 | -16.96% |
| 2006 | 16.54 | 11.89% |
| 2005 | 14.78 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
HK
|
|
| 11.57 | -52.36% |
US
|
|
| 16.47 | -32.16% |
US
|
|
| 7.62 | -68.63% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.