Top Markets
Coin of the day
OceanPal Inc. OceanPal Inc.

OceanPal Inc.

OP
Xếp hạng trong cổ phiếu #18391
OceanPal Inc. provides ocean-going transportation services worldwide. It owns... OceanPal Inc. provides ocean-going transportation services worldwide. It owns and operates dry bulk carriers that transport major bulks, such as iron ore, coal, and grains, as well as minor bulks, including steel products, cement, and fertilizers. As of December 31, 2023, the company’s fleet consists of three Panamax dry bulk carriers with a total cargo carrying capacity of approximately 223,546 dwt; and one MR2 product tanker vessel with a carrying capacity of 49,999 dwt. OceanPal Inc. was incorporated in 2021 and is based in Athens, Greece.
Giá cổ phiếu
$6.46
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$201.04M
Thay đổi (1 ngày)
5.73%
Thay đổi (1 năm)
-71.67%
Quốc gia
GR
Giao dịch OceanPal Inc. (OP)

Danh mục

Tỷ số P/E của OceanPal Inc. (OP)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của OceanPal Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của OceanPal Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.