OneMain Holdings, Inc.
OMF
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2884
OneMain Holdings, Inc. functions as a financial services holding company,... OneMain Holdings, Inc. functions as a financial services holding company, primarily engaged in consumer lending and the provision of insurance products. The firm is responsible for originating, assessing, and servicing personal loans, which may be secured by collateral such as automobiles or other titled property, or they may be unsecured. Additionally, the company provides credit cards and a diverse portfolio of insurance offerings, encompassing life, disability, and job loss coverage. They also offer optional non-credit insurance, guaranteed asset protection (available as a waiver or insurance policy), and various membership programs. With a physical footprint of around 1,400 locations across 44 states in the United States, along with an active online platform at onemainfinancial.com, the company reaches its customers. Established in 1912 and based in Evansville, Indiana, the entity was formerly known as Springleaf Holdings, Inc., adopting its current name, OneMain Holdings, Inc., in November 2015.
Giá cổ phiếu
$55.83
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$6.42B
Thay đổi (1 ngày)
-0.21%
Thay đổi (1 năm)
0.62%
Quốc gia
US
Giao dịch OneMain Holdings, Inc. (OMF)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của OneMain Holdings, Inc. (OMF)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 8.20
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của OneMain Holdings, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 8.20. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 12.26.
Lịch sử tỷ lệ P/E của OneMain Holdings, Inc. từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 8.20 | -19.96% |
| 2025 | 10.25 | -16.33% |
| 2024 | 12.26 | 32.63% |
| 2023 | 9.24 | 94.79% |
| 2022 | 4.74 | -6.10% |
| 2021 | 5.05 | -43.16% |
| 2020 | 8.89 | 32.49% |
| 2019 | 6.71 | -9.03% |
| 2018 | 7.37 | -61.61% |
| 2017 | 19.21 | 38.46% |
| 2016 | 13.87 | -157.44% |
| 2015 | -24.15 | -369.32% |
| 2014 | 8.97 | -106.55% |
| 2013 | -136.93 | 1,292.47% |
| 2012 | -9.83 | 10.57% |
| 2011 | -8.89 | -364.65% |
| 2010 | 3.36 | -183.20% |
| 2009 | -4.04 | 122.76% |
| 2008 | -1.81 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 33.26 | 305.36% |
US
|
|
| 33.13 | 303.78% |
US
|
|
| 18.61 | 126.89% |
US
|
|
| 12.03 | 46.59% |
US
|
|
| 29.60 | 260.74% |
IN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.