Ollie's Bargain Outlet Holdings, Inc.
OLLI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3233
Ollie's Bargain Outlet Holdings, Inc. operates as a leading discount retailer,... Ollie's Bargain Outlet Holdings, Inc. operates as a leading discount retailer, offering a wide variety of brand-name goods. The company's diverse inventory includes home essentials such as housewares, bed and bath products, and floor coverings, as well as food items, health and beauty aids, books, stationery, toys, and electronics. Additionally, they stock hardware, confectionery, apparel, sporting goods, pet supplies, and lawn and garden items. Ollie's markets its products under various proprietary labels, including Ollie's, Ollie's Bargain Outlet, Good Stuff Cheap, Ollie's Army, Real Brands Real Cheap!, Real Brands! Real Bargains, Sarasota Breeze, Steelton Tools, American Way, and Middleton Home. As of August 3, 2022, the company maintained 450 retail locations across 29 states, covering approximately half of the United States. Established in 1982, the business was initially known as Bargain Holdings, Inc., before officially adopting the name Ollie's Bargain Outlet Holdings, Inc. in March 2015. Its corporate headquarters are situated in Harrisburg, Pennsylvania.
Giá cổ phiếu
$92.65
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$5.50B
Thay đổi (1 ngày)
-1.03%
Thay đổi (1 năm)
-23.67%
Quốc gia
US
Giao dịch Ollie's Bargain Outlet Holdings, Inc. (OLLI)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Ollie's Bargain Outlet Holdings, Inc. (OLLI)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 20.69
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Ollie's Bargain Outlet Holdings, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 20.69. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 25.55.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Ollie's Bargain Outlet Holdings, Inc. từ 2014 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 20.69 | -39.56% |
| 2025 | 34.24 | 34.04% |
| 2024 | 25.55 | -22.15% |
| 2023 | 32.81 | 78.43% |
| 2022 | 18.39 | -27.23% |
| 2021 | 25.27 | 6.38% |
| 2020 | 23.76 | -38.62% |
| 2019 | 38.71 | 49.76% |
| 2018 | 25.85 | -12.52% |
| 2017 | 29.54 | -12.00% |
| 2016 | 33.57 | -19.72% |
| 2015 | 41.82 | -27.40% |
| 2014 | 57.60 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 41.94 | 102.65% |
US
|
|
| 47.26 | 128.37% |
US
|
|
| 16.04 | -22.47% |
US
|
|
| - | - |
MX
|
|
| - | - |
CA
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.