Top Markets
Coin of the day
Oriental Land Co., Ltd. Oriental Land Co., Ltd.

Oriental Land Co., Ltd.

OLCLY
Xếp hạng trong cổ phiếu #746
Oriental Land Co., Ltd. operates and manages theme parks and hotels in Japan.... Oriental Land Co., Ltd. operates and manages theme parks and hotels in Japan. It operates through Theme Park, Hotel Business, and Other Business segments. The Theme Park segment operates and manages Tokyo Disneyland and Tokyo DisneySea theme parks. The Hotel Business segment operates and manages Tokyo Disneyland Hotel, Tokyo DisneySea Hotel MiraCosta, Disney Ambassador Hotel, and Tokyo Disney Celebration Hotel. The Other Business segment operates and manages Ikspiari, a commercial complex that includes shops and restaurants, and a cinema complex; Disney Resort Line, a monorail connecting four stations within Tokyo Disney Resort; MAIHAMA Amphitheater, a multipurpose hall that consists of a semicircular open stage and a seating area for events, ceremonies, and music concerts; and Bon Voyage, a Disney shop. It is also involved in the land development. Oriental Land Co., Ltd. was incorporated in 1960 and is based in Urayasu, Japan.
Giá cổ phiếu
$16.92
Vốn hóa thị trường
$27.74B
Thay đổi (1 ngày)
-1.66%
Thay đổi (1 năm)
-18.77%
Quốc gia
JP
Giao dịch Oriental Land Co., Ltd. (OLCLY)
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Oriental Land Co., Ltd. (OLCLY)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày December 2025: 1.64B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Oriental Land Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.64B. Vào cuối March 2024, công ty có 1.64B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Oriental Land Co., Ltd. (OLCLY) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 1.64B -0.14%
2025 1.64B 0.22%
2024 1.64B 0.02%
2023 1.64B 0.02%
2022 1.64B 0.02%
2021 1.64B -0.42%
2020 1.64B 0.02%
2019 1.64B -0.11%
2018 1.65B -0.76%
2017 1.66B -0.75%
2016 1.67B 0.02%
2015 1.67B 0.03%
2014 1.67B 0.04%
2013 1.67B 0.04%
2012 1.67B -3.41%
2011 1.73B -4.85%
2010 1.82B -1.24%
2009 1.84B -3.39%
2008 1.90B 0.00%
2007 1.90B -1.05%
2006 1.92B -3.98%
2005 2.00B 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
1.31B -19.92%
US
1.29B -21.03%
JP
2.84B 72.98%
CN
556.80M -66.04%
FI
140.50M -91.43%
US