O3 Mining Inc. O3 Mining Inc.

O3 Mining Inc.

OIII

Xếp hạng trong cổ phiếu #19666
Headquartered in Toronto, Canada, O3 Mining Inc. specializes in the... Headquartered in Toronto, Canada, O3 Mining Inc. specializes in the identification, assessment, and advancement of valuable mineral resources throughout the country, with its primary focus being the exploration of gold deposits. The company's principal assets are the Marban Property, encompassing 7,525 hectares, and the Alpha Property, which spans 7,754 hectares, both strategically located in Québec's Val-d'Or region. Additionally, O3 Mining possesses an exclusive option to secure full ownership of Emgold's East-West property, an aggregation of seven mining claims covering 184 hectares within the Val-d'Or mining camp in Québec.
Giá cổ phiếu
$1.19
Đồng bộ lần cuối: 2025-03-20
Vốn hóa thị trường
$142.67M
Thay đổi (1 ngày)
1.86%
Thay đổi (1 năm)
4.21%
Quốc gia
CA
Giao dịch O3 Mining Inc. (OIII)

Danh mục

Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của O3 Mining Inc. (OIII)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày September 2024: 95.95M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của O3 Mining Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 95.95M. Vào cuối December 2022, công ty có 70.75M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của O3 Mining Inc. (OIII) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 95.95M 27.42%
2023 75.30M 6.44%
2022 70.75M 5.73%
2021 66.91M 23.64%
2020 54.12M 150.34%
2019 21.62M -9.97%
2018 24.01M 5,060.33%
2017 465.30K 0.00%
2016 465.30K 0.00%
2015 465.30K 0.00%
2014 465.30K 0.00%
2013 465.30K 0.00%
2012 465.30K 1.63%
2011 457.83K 189.49%
2010 158.15K 99.10%
2009 79.43K 0.00%
2008 79.44K 0.00%
2007 79.44K 0.00%
2006 79.44K 0.00%
2005 79.44K 5.20%
2004 75.51K -39.80%
2003 125.43K -4.99%
2002 132.01K -0.02%
2001 132.03K 6.99%
2000 123.40K 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
5.09B 5,200.87%
AU
- -
MX
3.88B 3,945.65%
SA
- -
BR
- -
CN