O3 Mining Inc.
OIII
Xếp hạng trong cổ phiếu
#19773
Headquartered in Toronto, Canada, O3 Mining Inc. specializes in the... Headquartered in Toronto, Canada, O3 Mining Inc. specializes in the identification, assessment, and advancement of valuable mineral resources throughout the country, with its primary focus being the exploration of gold deposits. The company's principal assets are the Marban Property, encompassing 7,525 hectares, and the Alpha Property, which spans 7,754 hectares, both strategically located in Québec's Val-d'Or region. Additionally, O3 Mining possesses an exclusive option to secure full ownership of Emgold's East-West property, an aggregation of seven mining claims covering 184 hectares within the Val-d'Or mining camp in Québec.
Giá cổ phiếu
$1.19
Đồng bộ lần cuối: 2025-03-20
Vốn hóa thị trường
$142.67M
Thay đổi (1 ngày)
1.86%
Thay đổi (1 năm)
4.21%
Quốc gia
CA
Giao dịch O3 Mining Inc. (OIII)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của O3 Mining Inc. (OIII)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: -0.04
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của O3 Mining Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -0.04. Vào cuối năm 2022, công ty có P/E là -15.24.
Lịch sử tỷ lệ P/E của O3 Mining Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | -0.04 | -98.97% |
| 2023 | -3.47 | -77.26% |
| 2022 | -15.24 | -326.80% |
| 2021 | 6.72 | -87.41% |
| 2020 | 53.39 | -458.79% |
| 2019 | -14.88 | 32.18% |
| 2018 | -11.26 | 82.00% |
| 2017 | -6.19 | -40.15% |
| 2016 | -10.34 | -40.56% |
| 2015 | -17.39 | 33.09% |
| 2014 | -13.07 | 40.80% |
| 2013 | -9.28 | 125.00% |
| 2012 | -4.12 | 173.84% |
| 2011 | -1.51 | -22.13% |
| 2010 | -1.93 | 34.77% |
| 2009 | -1.44 | 52.53% |
| 2008 | -0.94 | -49.82% |
| 2007 | -1.88 | 17.64% |
| 2006 | -1.59 | -26.06% |
| 2005 | -2.16 | 204.26% |
| 2004 | -0.71 | -79.92% |
| 2003 | -3.53 | 407.95% |
| 2002 | -0.69 | 76.45% |
| 2001 | -0.39 | -151.30% |
| 2000 | 0.77 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 20.37 | -57,009.22% |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| 30.58 | -85,521.23% |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.