O3 Mining Inc.
OIII
Xếp hạng trong cổ phiếu
#19665
Headquartered in Toronto, Canada, O3 Mining Inc. specializes in the... Headquartered in Toronto, Canada, O3 Mining Inc. specializes in the identification, assessment, and advancement of valuable mineral resources throughout the country, with its primary focus being the exploration of gold deposits. The company's principal assets are the Marban Property, encompassing 7,525 hectares, and the Alpha Property, which spans 7,754 hectares, both strategically located in Québec's Val-d'Or region. Additionally, O3 Mining possesses an exclusive option to secure full ownership of Emgold's East-West property, an aggregation of seven mining claims covering 184 hectares within the Val-d'Or mining camp in Québec.
Giá cổ phiếu
$1.23
Đồng bộ lần cuối: 2025-03-20
Vốn hóa thị trường
$147.20M
Thay đổi (1 ngày)
5.10%
Thay đổi (1 năm)
7.52%
Quốc gia
CA
Giao dịch O3 Mining Inc. (OIII)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của O3 Mining Inc. (OIII)
Thu nhập trong Sep 2024 TTM: $-31.12M
Theo báo cáo tài chính gần đây của O3 Mining Inc., lợi nhuận hiện tại của công ty là $-31.12M. Năm 2022, công ty đạt được lợi nhuận là $-1.03M, giảm so với lợi nhuận năm 2021 là $22.93M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của O3 Mining Inc. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $-31.12M | 18.30% |
| 2023 | $-26.31M | 2,455.45% |
| 2022 | $-1.03M | -104.49% |
| 2021 | $22.93M | 373.58% |
| 2020 | $4.84M | -265.62% |
| 2019 | $-2.92M | 2,303.57% |
| 2018 | $-121.64K | -98.46% |
| 2017 | $-7.91M | 6,618.89% |
| 2016 | $-117.66K | 73.78% |
| 2015 | $-67.71K | -37.05% |
| 2014 | $-107.56K | -34.99% |
| 2013 | $-165.46K | -58.45% |
| 2012 | $-398.25K | -61.87% |
| 2011 | $-1.04M | 292.82% |
| 2010 | $-265.89K | 75.62% |
| 2009 | $-151.40K | -34.03% |
| 2008 | $-229.49K | 64.42% |
| 2007 | $-139.58K | -2.68% |
| 2006 | $-143.42K | 33.33% |
| 2005 | $-107.57K | -65.49% |
| 2004 | $-311.67K | 240.44% |
| 2003 | $-91.55K | -77.74% |
| 2002 | $-411.33K | -49.70% |
| 2001 | $-817.83K | -446.26% |
| 2000 | $236.18K | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $18.35B | -59,067.03% |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| $2.76B | -8,958.87% |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|