Omega Healthcare Investors, Inc.
OHI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1575
Omega Healthcare Investors, Inc. functions as a Real Estate Investment Trust... Omega Healthcare Investors, Inc. functions as a Real Estate Investment Trust (REIT) primarily focused on the long-term healthcare sector. The company strategically invests in properties providing skilled nursing and assisted living services. A diverse array of healthcare operators manage these assets, predominantly utilizing a triple-net lease framework. Its portfolio is geographically distributed across all regions of the United States and also includes holdings in the United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$45.55
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$13.80B
Thay đổi (1 ngày)
1.38%
Thay đổi (1 năm)
12.97%
Quốc gia
US
Giao dịch Omega Healthcare Investors, Inc. (OHI)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Omega Healthcare Investors, Inc. (OHI)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 298.85M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Omega Healthcare Investors, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 298.85M. Vào cuối December 2024, công ty có 258.12M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Omega Healthcare Investors, Inc. (OHI) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 298.85M | 0.93% |
| 2025 | 296.10M | 14.71% |
| 2024 | 258.12M | 7.33% |
| 2023 | 240.49M | 1.79% |
| 2022 | 236.26M | -0.29% |
| 2021 | 236.93M | 4.04% |
| 2020 | 227.74M | 6.72% |
| 2019 | 213.40M | 6.55% |
| 2018 | 200.28M | 1.29% |
| 2017 | 197.74M | 3.11% |
| 2016 | 191.78M | 11.34% |
| 2015 | 172.24M | 36.11% |
| 2014 | 126.55M | 7.93% |
| 2013 | 117.26M | 8.98% |
| 2012 | 107.59M | 5.36% |
| 2011 | 102.12M | 8.57% |
| 2010 | 94.06M | 12.57% |
| 2009 | 83.56M | 11.22% |
| 2008 | 75.13M | 14.07% |
| 2007 | 65.86M | 12.29% |
| 2006 | 58.65M | 13.36% |
| 2005 | 51.74M | 14.14% |
| 2004 | 45.33M | 16.03% |
| 2003 | 39.07M | 11.96% |
| 2002 | 34.89M | 74.23% |
| 2001 | 20.03M | -10.23% |
| 2000 | 22.31M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 704.81M | 135.84% |
US
|
|
| 482.80M | 61.55% |
US
|
|
| 689.89M | 130.85% |
US
|
|
| 190.03M | -36.41% |
US
|
|
| - | - |
US
|