Omega Healthcare Investors, Inc.
OHI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1584
Omega Healthcare Investors, Inc. functions as a Real Estate Investment Trust... Omega Healthcare Investors, Inc. functions as a Real Estate Investment Trust (REIT) primarily focused on the long-term healthcare sector. The company strategically invests in properties providing skilled nursing and assisted living services. A diverse array of healthcare operators manage these assets, predominantly utilizing a triple-net lease framework. Its portfolio is geographically distributed across all regions of the United States and also includes holdings in the United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$44.98
Vốn hóa thị trường
$13.63B
Thay đổi (1 ngày)
-1.25%
Thay đổi (1 năm)
11.56%
Quốc gia
US
Giao dịch Omega Healthcare Investors, Inc. (OHI)
Danh mục
Real Estate
Doanh thu của Omega Healthcare Investors, Inc. (OHI)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.29B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Omega Healthcare Investors, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.29B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $1.05B tăng so với doanh thu năm 2023, là $949.74M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Omega Healthcare Investors, Inc. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.29B | 7.84% |
| 2025 | $1.20B | 13.95% |
| 2024 | $1.05B | 10.70% |
| 2023 | $949.74M | 8.14% |
| 2022 | $878.24M | -17.37% |
| 2021 | $1.06B | 19.10% |
| 2020 | $892.38M | -3.92% |
| 2019 | $928.83M | 5.35% |
| 2018 | $881.68M | -2.94% |
| 2017 | $908.39M | 0.84% |
| 2016 | $900.83M | 21.14% |
| 2015 | $743.62M | 47.31% |
| 2014 | $504.79M | 20.56% |
| 2013 | $418.71M | 19.48% |
| 2012 | $350.46M | 19.94% |
| 2011 | $292.20M | 13.12% |
| 2010 | $258.32M | 30.84% |
| 2009 | $197.44M | 1.90% |
| 2008 | $193.76M | 21.44% |
| 2007 | $159.56M | 17.74% |
| 2006 | $135.51M | 23.59% |
| 2005 | $109.64M | 26.07% |
| 2004 | $86.97M | 7.11% |
| 2003 | $81.20M | -33.86% |
| 2002 | $122.78M | -48.69% |
| 2001 | $239.30M | -9.21% |
| 2000 | $263.57M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $12.61B | 876.22% |
US
|
|
| $6.44B | 398.58% |
US
|
|
| $2.95B | 128.31% |
US
|
|
| $2.50B | 93.66% |
US
|
|
| - | - |
US
|