Old Dominion Freight Line, Inc. Old Dominion Freight Line, Inc.

Old Dominion Freight Line, Inc.

ODFL

Xếp hạng trong cổ phiếu #625
Old Dominion Freight Line, Inc. (ODFL) serves as a prominent... Old Dominion Freight Line, Inc. (ODFL) serves as a prominent less-than-truckload (LTL) freight carrier operating across the United States and North America. The company's offerings include LTL shipping solutions at regional, inter-regional, and national levels, often featuring expedited delivery options. Furthermore, ODFL provides a variety of supplementary services, such as container drayage, truckload brokerage, and supply chain consultancy. As of December 31, 2021, its extensive infrastructure comprised 10,403 tractors, 27,917 linehaul trailers, and 13,303 pickup and delivery trailers, supported by 3 fleet maintenance centers and 251 service facilities. Founded in 1934, Old Dominion Freight Line, Inc. has its corporate headquarters situated in Thomasville, North Carolina.
Giá cổ phiếu
$187.43
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$38.98B
Thay đổi (1 ngày)
-0.16%
Thay đổi (1 năm)
33.20%
Quốc gia
US
Giao dịch Old Dominion Freight Line, Inc. (ODFL)

Danh mục

Industrials
Tỷ số P/E của Old Dominion Freight Line, Inc. (ODFL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 35.46
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Old Dominion Freight Line, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 35.46. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 32.02.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Old Dominion Freight Line, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 35.46 10.28%
2025 32.15 0.39%
2024 32.02 -10.50%
2023 35.78 53.58%
2022 23.30 -41.85%
2021 40.07 16.61%
2020 34.36 38.61%
2019 24.79 48.26%
2018 16.72 -28.43%
2017 23.37 -3.09%
2016 24.11 45.66%
2015 16.55 -33.81%
2014 25.01 12.84%
2013 22.16 27.10%
2012 17.44 4.96%
2011 16.61 -29.76%
2010 23.65 -27.97%
2009 32.84 112.35%
2008 15.46 29.06%
2007 11.98 -3.22%
2006 12.38 -34.05%
2005 18.77 -13.89%
2004 21.80 10.24%
2003 19.78 48.64%
2002 13.30 50.27%
2001 8.85 53.55%
2000 5.77 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
53.97 52.20%
US
235.51 564.23%
US
- -
CA
32.21 -9.15%
US
48.77 37.54%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.