Oberbank AG
OBS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2696
Oberbank AG offers a comprehensive array of banking and financial services,... Oberbank AG offers a comprehensive array of banking and financial services, organized into three core divisions: Corporate and Business Banking, Personal Banking, and Financial Markets. The institution provides individual clients with various account types, including savings, youth, and student accounts, along with personal and residential financing options, and both credit and debit cards. For businesses, services include working capital loans, vehicle and equipment leasing, factoring, guarantees, export finance, forfaiting, and accounts receivable management. Additionally, Oberbank facilitates life insurance, private banking, and extensive wealth management services. Its broader financial offerings extend to securities investment, e-banking solutions, efficient cash management, real estate leasing, international payment processing, documentary services, and currency hedging. Oberbank AG was established in 1869 and maintains its principal office in Linz, Austria.
Giá cổ phiếu
$99.16
Vốn hóa thị trường
$7.00B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
12.07%
Quốc gia
AT
Giao dịch Oberbank AG (OBS)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Oberbank AG (OBS)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 15.09
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Oberbank AG, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 15.09. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 11.92.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Oberbank AG từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 15.09 | 15.81% |
| 2024 | 13.03 | 9.31% |
| 2023 | 11.92 | -20.18% |
| 2022 | 14.94 | 8.28% |
| 2021 | 13.80 | -43.06% |
| 2020 | 24.23 | 54.12% |
| 2019 | 15.72 | 11.59% |
| 2018 | 14.09 | -2.63% |
| 2017 | 14.47 | 33.76% |
| 2016 | 10.82 | 12.02% |
| 2015 | 9.66 | -8.86% |
| 2014 | 10.59 | -6.96% |
| 2013 | 11.39 | -10.56% |
| 2012 | 12.73 | 4.25% |
| 2011 | 12.21 | -6.79% |
| 2010 | 13.10 | -13.08% |
| 2009 | 15.07 | 47.98% |
| 2008 | 10.19 | -15.91% |
| 2007 | 12.11 | -60.53% |
| 2006 | 30.69 | -2.15% |
| 2005 | 31.36 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.