Oberbank AG
OBS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2711
Oberbank AG offers a comprehensive array of banking and financial services,... Oberbank AG offers a comprehensive array of banking and financial services, organized into three core divisions: Corporate and Business Banking, Personal Banking, and Financial Markets. The institution provides individual clients with various account types, including savings, youth, and student accounts, along with personal and residential financing options, and both credit and debit cards. For businesses, services include working capital loans, vehicle and equipment leasing, factoring, guarantees, export finance, forfaiting, and accounts receivable management. Additionally, Oberbank facilitates life insurance, private banking, and extensive wealth management services. Its broader financial offerings extend to securities investment, e-banking solutions, efficient cash management, real estate leasing, international payment processing, documentary services, and currency hedging. Oberbank AG was established in 1869 and maintains its principal office in Linz, Austria.
Giá cổ phiếu
$99.16
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$7.00B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
11.90%
Quốc gia
AT
Giao dịch Oberbank AG (OBS)
Danh mục
Financial Services
Biên lợi nhuận hoạt động của Oberbank AG (OBS)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 33.82%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Oberbank AG, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 33.82%. Vào cuối năm 2023, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 40.90%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Oberbank AG từ 2005 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 33.82% | 7.95% |
| 2024 | 31.33% | -23.40% |
| 2023 | 40.90% | -14.49% |
| 2022 | 47.83% | 0.08% |
| 2021 | 47.79% | 60.80% |
| 2020 | 29.72% | -36.29% |
| 2019 | 46.65% | -9.61% |
| 2018 | 51.61% | 9.90% |
| 2017 | 46.96% | 3.39% |
| 2016 | 45.42% | 2.55% |
| 2015 | 44.29% | 19.25% |
| 2014 | 37.14% | 5.21% |
| 2013 | 35.30% | 5.50% |
| 2012 | 33.46% | 3.69% |
| 2011 | 32.27% | 11.51% |
| 2010 | 28.94% | 18.85% |
| 2009 | 24.35% | -33.80% |
| 2008 | 36.78% | -1.26% |
| 2007 | 37.25% | 13.33% |
| 2006 | 32.87% | 71.11% |
| 2005 | 19.21% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00% | - |
CN
|
|
| 0.00% | - |
IT
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 0.00% | - |
IN
|
|
| 0.00% | - |
FR
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.