Realty Income Corporation
O
Xếp hạng trong cổ phiếu
#458
Known as "The Monthly Dividend Company," Realty Income is an S&P 500... Known as "The Monthly Dividend Company," Realty Income is an S&P 500 corporation committed to delivering reliable monthly income to its shareholders. Operating as a Real Estate Investment Trust (REIT), its monthly payouts are generated from the consistent cash flow of over 6,500 commercial properties, which are leased to various businesses under long-term contracts. With a remarkable 52-year operational history, the firm (NYSE: O) has announced 608 uninterrupted monthly dividends for its common stock and has increased its dividend payout 109 times since going public in 1994. It also holds a distinguished position within the S&P 500 Dividend Aristocrats index. For additional details, please visit the company's official website at www.realtyincome.com.
Giá cổ phiếu
$56.36
Vốn hóa thị trường
$53.33B
Thay đổi (1 ngày)
1.38%
Thay đổi (1 năm)
-7.06%
Quốc gia
US
Giao dịch Realty Income Corporation (O)
Danh mục
Real Estate
Tỷ số P/E của Realty Income Corporation (O)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 40.27
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Realty Income Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 40.27. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 45.57.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Realty Income Corporation từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 40.27 | -25.67% |
| 2024 | 54.18 | 18.89% |
| 2023 | 45.57 | 2.10% |
| 2022 | 44.63 | -45.94% |
| 2021 | 82.56 | 57.71% |
| 2020 | 52.35 | 1.46% |
| 2019 | 51.59 | 6.17% |
| 2018 | 48.59 | 2.59% |
| 2017 | 47.37 | 5.29% |
| 2016 | 44.99 | 8.29% |
| 2015 | 41.54 | 11.43% |
| 2014 | 37.28 | 32.07% |
| 2013 | 28.23 | -13.13% |
| 2012 | 32.50 | 19.51% |
| 2011 | 27.19 | 1.42% |
| 2010 | 26.81 | 35.28% |
| 2009 | 19.82 | 15.19% |
| 2008 | 17.21 | -7.87% |
| 2007 | 18.67 | -14.07% |
| 2006 | 21.73 | 28.67% |
| 2005 | 16.89 | -9.18% |
| 2004 | 18.60 | 16.67% |
| 2003 | 15.94 | 9.00% |
| 2002 | 14.62 | 22.67% |
| 2001 | 11.92 | 1.13% |
| 2000 | 11.79 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 14.05 | -65.10% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 8.03 | -80.05% |
FR
|
|
| 20.33 | -49.51% |
US
|
|
| 9.11 | -77.39% |
AU
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.