New York Community Capital Trust V BONUSES UNIT
NYCB-PU
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1590
New York Community Capital Trust V operates as a statutory trust, primarily... New York Community Capital Trust V operates as a statutory trust, primarily focusing on the issuance of its preferred and common financial instruments.
Giá cổ phiếu
$39.35
Đồng bộ lần cuối: 2024-11-19
Vốn hóa thị trường
$13.52B
Thay đổi (1 ngày)
-0.88%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch New York Community Capital Trust V BONUSES UNIT (NYCB-PU)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của New York Community Capital Trust V BONUSES UNIT (NYCB-PU)
Thu nhập trong 2026 TTM: 0
Theo báo cáo tài chính gần đây của New York Community Capital Trust V BONUSES UNIT, lợi nhuận hiện tại của công ty là 0. Năm 2026, công ty đạt được lợi nhuận là 0, bằng với lợi nhuận năm 2026 là 0. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của New York Community Capital Trust V BONUSES UNIT từ 2001 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $-198.00M | -85.63% |
| 2024 | $-1.38B | 2,656.00% |
| 2023 | $-50.00M | -106.05% |
| 2022 | $826.00M | 2.48% |
| 2021 | $806.00M | 37.07% |
| 2020 | $588.00M | 12.43% |
| 2019 | $523.00M | -6.22% |
| 2018 | $557.67M | -16.54% |
| 2017 | $668.22M | -14.01% |
| 2016 | $777.13M | -688.68% |
| 2015 | $-132.01M | -117.08% |
| 2014 | $773.07M | 3.47% |
| 2013 | $747.13M | -4.33% |
| 2012 | $780.91M | 6.31% |
| 2011 | $734.58M | -12.29% |
| 2010 | $837.47M | 41.19% |
| 2009 | $593.15M | 1,002.63% |
| 2008 | $53.79M | -86.62% |
| 2007 | $402.10M | 15.31% |
| 2006 | $348.71M | -21.59% |
| 2005 | $444.71M | -16.40% |
| 2004 | $531.97M | 7.97% |
| 2003 | $492.68M | 46.63% |
| 2002 | $336.01M | 91.74% |
| 2001 | $175.25M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $9.81B | - |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| $8.07B | - |
US
|
|
| $6.64B | - |
US
|
|
| $3.70B | - |
US
|