Top Markets
Coin of the day
National Western Life Group, Inc. National Western Life Group, Inc.

National Western Life Group, Inc.

NWLI
Xếp hạng trong cổ phiếu #6990
National Western Life Group, Inc. operates as a stock life insurance provider,... National Western Life Group, Inc. operates as a stock life insurance provider, conducting its primary business through its subsidiary, National Western Life Insurance Company. Its operations are segmented into Domestic Life Insurance, International Life Insurance, Annuities, and ONL and Affiliates. The company's offerings include a diverse range of life insurance products, such as universal life, interest-sensitive whole life, and traditional term coverage. Additionally, it provides various annuity solutions, encompassing flexible premium and single premium deferred annuities, equity-indexed annuities, and single premium immediate annuities. Beyond its core insurance activities, the group also engages in real estate and other investment ventures. Its insurance products are predominantly marketed and distributed through independent national marketing organizations. Established in 1956, National Western Life Group, Inc. is based in Austin, Texas.
Giá cổ phiếu
$499.98
Đồng bộ lần cuối: 2024-07-08
Vốn hóa thị trường
$1.77B
Thay đổi (1 ngày)
0.08%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch National Western Life Group, Inc. (NWLI)
Tỷ số P/E của National Western Life Group, Inc. (NWLI)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: 18.72
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của National Western Life Group, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 18.72. Vào cuối năm 2022, công ty có P/E là 9.82.
Lịch sử tỷ lệ P/E của National Western Life Group, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 18.72 3.48%
2023 18.09 84.11%
2022 9.82 134.08%
2021 4.20 -46.93%
2020 7.91 1.19%
2019 7.81 -11.69%
2018 8.85 -14.09%
2017 10.30 -2.69%
2016 10.58 20.31%
2015 8.80 0.41%
2014 8.76 9.82%
2013 7.98 36.29%
2012 5.85 -30.34%
2011 8.40 7.21%
2010 7.84 -40.07%
2009 13.08 -24.07%
2008 17.22 107.20%
2007 8.31 -21.66%
2006 10.61 10.00%
2005 9.65 98.54%
2004 4.86 -50.47%
2003 9.81 21.99%
2002 8.04 -3.76%
2001 8.35 -32.64%
2000 12.40 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
7.20 -61.56%
CN
15.21 -18.76%
HK
- -
CA
- -
TW
- -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.