Top Markets
Coin of the day
Novo Nordisk A/S Novo Nordisk A/S

Novo Nordisk A/S

NOVO-B
Xếp hạng trong cổ phiếu #107
Novo Nordisk A/S operates as a global healthcare enterprise, dedicated to the... Novo Nordisk A/S operates as a global healthcare enterprise, dedicated to the innovation, development, production, and commercialization of pharmaceutical solutions. Its business is primarily divided into two key segments: Diabetes and Obesity Care, and Rare Disease. The Diabetes and Obesity Care segment offers a comprehensive portfolio of treatments for diabetes (including insulins, GLP-1 analogues, oral antidiabetic agents, and related delivery systems), obesity management, glucagon, medical needles, and other chronic conditions. The Rare Disease segment provides specialized medications for haemophilia, various blood disorders, endocrine imbalances, growth hormone deficiencies, and hormone replacement therapy. Additionally, the company engages in strategic alliances, including a partnership with Gilead Sciences, Inc., and conducts research focused on identifying cell-specific carriers for nucleic acid-based therapies. Established in 1923, Novo Nordisk A/S is headquartered in Bagsvaerd, Denmark.
Giá cổ phiếu
$41.14
Đồng bộ lần cuối: 2026-09-21
Vốn hóa thị trường
$182.76B
Thay đổi (1 ngày)
-7.78%
Thay đổi (1 năm)
-32.24%
Quốc gia
DK
Giao dịch Novo Nordisk A/S (NOVO-B)

Danh mục

Tỷ số P/E của Novo Nordisk A/S (NOVO-B)
Tỷ số P/E vào September 2026 TTM: 10.69
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Novo Nordisk A/S, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 10.69. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 27.53.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Novo Nordisk A/S từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 10.69 -24.21%
2025 14.11 -48.75%
2024 27.53 -26.39%
2023 37.40 -2.28%
2022 38.27 8.25%
2021 35.35 49.61%
2020 23.63 0.26%
2019 23.57 23.65%
2018 19.06 -12.01%
2017 21.66 27.49%
2016 16.99 -42.39%
2015 29.49 14.43%
2014 25.77 21.85%
2013 21.15 -11.44%
2012 23.88 9.42%
2011 21.83 -13.90%
2010 25.35 37.23%
2009 18.48 6.65%
2008 17.32 -27.90%
2007 24.03 1.28%
2006 23.72 19.31%
2005 19.88 -0.71%
2004 20.02 18.71%
2003 16.87 -2.64%
2002 17.33 -43.27%
2001 30.54 -2.36%
2000 31.28 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
38.12 256.42%
US
30.79 187.90%
US
73.73 589.43%
US
22.25 108.04%
CH
114.95 974.91%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.