Top Markets
Coin of the day
Netskope, Inc. Class A Common Stock Netskope, Inc. Class A Common Stock

Netskope, Inc. Class A Common Stock

NTSK
Xếp hạng trong cổ phiếu #3418
Netskope, Inc. operates as a leading cloud security provider, offering its... Netskope, Inc. operates as a leading cloud security provider, offering its clients a comprehensive, unified platform known as "Netskope One." This integrated solution is meticulously engineered to ensure robust data protection, facilitate secure access, and deliver extensive visibility across various applications, web activity, and cloud services. Additionally, it incorporates advanced threat prevention capabilities and networking enhancements, specifically designed to secure and optimize modern workloads, including SaaS applications, web platforms, hybrid IT environments, and artificial intelligence operations.
Giá cổ phiếu
$13.44
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-25
Vốn hóa thị trường
$5.43B
Thay đổi (1 ngày)
-4.27%
Thay đổi (1 năm)
-
Quốc gia
US
Giao dịch Netskope, Inc. Class A Common Stock (NTSK)

Danh mục

Biên lợi nhuận hoạt động của Netskope, Inc. Class A Common Stock (NTSK)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Netskope, Inc. Class A Common Stock, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Netskope, Inc. Class A Common Stock từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
46.78% -
US
30.85% -
US
42.80% -
US
9.65% -
US
-3.91% -
US
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.