Nutrien Ltd.
NTR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#733
Nutrien Ltd. is a prominent agricultural company dedicated to supplying crucial... Nutrien Ltd. is a prominent agricultural company dedicated to supplying crucial crop inputs and comprehensive services to the farming sector. It specializes in the production and provision of essential plant nutrients like potash, nitrogen, phosphate, and sulfate, alongside offering financial support to its clientele. The company leverages an expansive retail footprint of roughly 2,000 locations across the United States, Canada, South America, and Australia to distribute a full spectrum of agricultural products, including fertilizers, crop protection solutions, seeds, and various merchandise. Furthermore, Nutrien directly assists growers through a network of farm centers strategically placed throughout North America, South America, and Australia. The company, established in 2017, maintains its corporate headquarters in Saskatoon, Canada.
Giá cổ phiếu
$68.03
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$32.47B
Thay đổi (1 ngày)
-4.67%
Thay đổi (1 năm)
19.83%
Quốc gia
CA
Giao dịch Nutrien Ltd. (NTR)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Nutrien Ltd. (NTR)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Nutrien Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Nutrien Ltd. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 13.02 | -60.33% |
| 2024 | 32.82 | 47.67% |
| 2023 | 22.23 | 332.95% |
| 2022 | 5.13 | -62.21% |
| 2021 | 13.59 | -77.27% |
| 2020 | 59.77 | 112.54% |
| 2019 | 28.12 | 244.81% |
| 2018 | 8.16 | -85.50% |
| 2017 | 56.26 | 2.89% |
| 2016 | 54.68 | 280.15% |
| 2015 | 14.38 | 20.37% |
| 2014 | 11.95 | 12.65% |
| 2013 | 10.61 | 17.09% |
| 2012 | 9.06 | 48.95% |
| 2011 | 6.08 | -43.41% |
| 2010 | 10.75 | -45.33% |
| 2009 | 19.66 | 254.29% |
| 2008 | 5.55 | -70.47% |
| 2007 | 18.79 | -42.06% |
| 2006 | 32.43 | -17.80% |
| 2005 | 39.46 | -44.64% |
| 2004 | 71.27 | -143.72% |
| 2003 | -163.02 | -142.57% |
| 2002 | 382.97 | 126.74% |
| 2001 | 168.90 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 9.46 | - |
CN
|
|
| 14.61 | - |
CN
|
|
| 13.36 | - |
SA
|
|
| - | - |
NO
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.