Top Markets
Coin of the day
Ntc Industries Limited Ntc Industries Limited

Ntc Industries Limited

NTCIND
Xếp hạng trong cổ phiếu #29202
NTC Industries Ltd. specializes in the production of cigarettes and various... NTC Industries Ltd. specializes in the production of cigarettes and various tobacco items. The company offers its diverse range of products under a wide array of brand names, including Regent Standard, Regent Gold, Regent Black, Regent Mini King, No. 10, Aadie, MayPole, Carlton, Prince Henry, Jaipur, Ritz, Neel, La Rose, First Lady, and Cool. Established in September 1931, its corporate headquarters are located in Kolkata, India.
Giá cổ phiếu
$1.55
Vốn hóa thị trường
$22.44M
Thay đổi (1 ngày)
-2.37%
Thay đổi (1 năm)
-29.98%
Quốc gia
IN
Giao dịch Ntc Industries Limited (NTCIND)
Tỷ số P/E của Ntc Industries Limited (NTCIND)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Ntc Industries Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Ntc Industries Limited từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
US
13.86 -
US
- -
JP
17.56 -
IN
12.25 -
GB
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.