Top Markets
Coin of the day
Noronex Limited Noronex Limited

Noronex Limited

NRX
Xếp hạng trong cổ phiếu #34263
Noronex Limited is primarily involved in the exploration of minerals. Their... Noronex Limited is primarily involved in the exploration of minerals. Their efforts specifically target the discovery of base metals, precious metals, and copper deposits. A key focus is the Witvlei project, situated in Namibia's Kalahari Copper Belt, which encompasses two prospecting licenses spanning approximately 390 square kilometers. Established in 2015, the company maintains its headquarters in Subiaco, Australia. Prior to November 2020, it was known as Lustrum Minerals Limited before officially changing its name to Noronex Limited.
Giá cổ phiếu
$0.0091687
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-14
Vốn hóa thị trường
$5.94M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
0.68%
Quốc gia
AU
Giao dịch Noronex Limited (NRX)
Tỷ số P/E của Noronex Limited (NRX)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Noronex Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Noronex Limited từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.