Noble Corporation Plc
NOBLE
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3198
Operating globally, Noble Corporation plc specializes as an offshore drilling... Operating globally, Noble Corporation plc specializes as an offshore drilling contractor for the oil and gas sector. The company delivers contract drilling services, deploying its diverse fleet of mobile offshore drilling units, which encompasses both floaters and jackups. Founded in 1921, Noble Corporation plc is headquartered in Sugar Land, Texas.
Giá cổ phiếu
$34.93
Đồng bộ lần cuối: 2024-12-16
Vốn hóa thị trường
$5.60B
Thay đổi (1 ngày)
12.99%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Noble Corporation Plc (NOBLE)
Danh mục
Energy
Tỷ lệ P/S của Noble Corporation Plc (NOBLE)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 2.15
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Noble Corporation Plc, tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 2.15. Vào cuối năm 2023, công ty có P/S là 2.57.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Noble Corporation Plc từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.15 | 40.58% |
| 2024 | 1.53 | -40.67% |
| 2023 | 2.57 | -49.60% |
| 2022 | 5.11 | -8.86% |
| 2021 | 5.60 | -12.94% |
| 2020 | 6.44 | 36.38% |
| 2019 | 4.72 | -16.27% |
| 2018 | 5.64 | 16.44% |
| 2017 | 4.84 | 114.53% |
| 2016 | 2.26 | 26.22% |
| 2015 | 1.79 | -7.67% |
| 2014 | 1.94 | -23.72% |
| 2013 | 2.54 | -13.37% |
| 2012 | 2.93 | 26.97% |
| 2011 | 2.31 | 3.42% |
| 2010 | 2.23 | 27.23% |
| 2009 | 1.75 | -7.75% |
| 2008 | 1.90 | -13.75% |
| 2007 | 2.20 | 37.53% |
| 2006 | 1.60 | -34.22% |
| 2005 | 2.44 | -20.95% |
| 2004 | 3.08 | -6.88% |
| 2003 | 3.31 | -0.50% |
| 2002 | 3.33 | -14.95% |
| 2001 | 3.91 | -11.94% |
| 2000 | 4.44 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 2.75 | 27.96% |
BM
|
|
| 2.15 | -0.14% |
SA
|
|
| 0.94 | -56.20% |
US
|
|
| - | - |
CH
|
|
| - | - |
CN
|