NNN REIT, Inc.
NNN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2479
NNN REIT primarily allocates capital to top-tier retail real estate, generally... NNN REIT primarily allocates capital to top-tier retail real estate, generally held under extended net lease contracts. As of September 30, 2020, their holdings encompassed 3,114 properties spanning 48 U.S. states. These assets collectively accounted for roughly 32.4 million square feet of gross leasable area, with an average remaining lease duration of 10.7 years.
Giá cổ phiếu
$41.53
Vốn hóa thị trường
$7.90B
Thay đổi (1 ngày)
1.69%
Thay đổi (1 năm)
-2.76%
Quốc gia
US
Giao dịch NNN REIT, Inc. (NNN)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của NNN REIT, Inc. (NNN)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 189.08M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của NNN REIT, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 189.08M. Vào cuối December 2024, công ty có 183.69M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của NNN REIT, Inc. (NNN) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 189.08M | 0.78% |
| 2025 | 187.61M | 2.14% |
| 2024 | 183.69M | 1.37% |
| 2023 | 181.20M | 3.70% |
| 2022 | 174.74M | 0.02% |
| 2021 | 174.71M | 1.51% |
| 2020 | 172.11M | 4.51% |
| 2019 | 164.69M | 5.74% |
| 2018 | 155.74M | 4.45% |
| 2017 | 149.11M | 3.42% |
| 2016 | 144.18M | 7.60% |
| 2015 | 134.00M | 7.84% |
| 2014 | 124.26M | 5.12% |
| 2013 | 118.20M | 10.51% |
| 2012 | 106.97M | 21.41% |
| 2011 | 88.10M | 6.51% |
| 2010 | 82.72M | 3.59% |
| 2009 | 79.85M | 7.54% |
| 2008 | 74.25M | 12.24% |
| 2007 | 66.15M | 15.19% |
| 2006 | 57.43M | 8.39% |
| 2005 | 52.98M | 3.26% |
| 2004 | 51.31M | 19.03% |
| 2003 | 43.11M | 6.75% |
| 2002 | 40.38M | 28.04% |
| 2001 | 31.54M | 3.79% |
| 2000 | 30.39M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 324.02M | 71.37% |
US
|
|
| 932.31M | 393.08% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 143.96M | -23.86% |
FR
|
|
| 189.78M | 0.37% |
US
|