NNN REIT, Inc.
NNN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2485
NNN REIT primarily allocates capital to top-tier retail real estate, generally... NNN REIT primarily allocates capital to top-tier retail real estate, generally held under extended net lease contracts. As of September 30, 2020, their holdings encompassed 3,114 properties spanning 48 U.S. states. These assets collectively accounted for roughly 32.4 million square feet of gross leasable area, with an average remaining lease duration of 10.7 years.
Giá cổ phiếu
$41.09
Vốn hóa thị trường
$7.82B
Thay đổi (1 ngày)
-1.07%
Thay đổi (1 năm)
-2.55%
Quốc gia
US
Giao dịch NNN REIT, Inc. (NNN)
Danh mục
Real Estate
Doanh thu của NNN REIT, Inc. (NNN)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $953.25M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của NNN REIT, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $953.25M. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $869.27M tăng so với doanh thu năm 2023, là $828.11M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của NNN REIT, Inc. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $953.25M | 2.92% |
| 2025 | $926.21M | 6.55% |
| 2024 | $869.27M | 4.97% |
| 2023 | $828.11M | 7.12% |
| 2022 | $773.05M | 6.42% |
| 2021 | $726.41M | 9.95% |
| 2020 | $660.68M | -1.46% |
| 2019 | $670.49M | 7.68% |
| 2018 | $622.66M | 6.45% |
| 2017 | $584.93M | 9.61% |
| 2016 | $533.65M | 10.51% |
| 2015 | $482.91M | 11.05% |
| 2014 | $434.85M | 10.84% |
| 2013 | $392.33M | 11.85% |
| 2012 | $350.76M | 12.81% |
| 2011 | $310.93M | 16.19% |
| 2010 | $267.61M | 7.76% |
| 2009 | $248.35M | 7.32% |
| 2008 | $231.42M | 23.92% |
| 2007 | $186.74M | 17.61% |
| 2006 | $158.79M | 9.38% |
| 2005 | $145.18M | 12.27% |
| 2004 | $129.31M | 25.96% |
| 2003 | $102.66M | 9.41% |
| 2002 | $93.83M | 16.52% |
| 2001 | $80.53M | -0.45% |
| 2000 | $80.89M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $6.94B | 628.11% |
US
|
|
| $5.93B | 522.55% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $3.56B | 273.65% |
FR
|
|
| $1.72B | 80.64% |
US
|