NNN REIT, Inc.
NNN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2479
NNN REIT primarily allocates capital to top-tier retail real estate, generally... NNN REIT primarily allocates capital to top-tier retail real estate, generally held under extended net lease contracts. As of September 30, 2020, their holdings encompassed 3,114 properties spanning 48 U.S. states. These assets collectively accounted for roughly 32.4 million square feet of gross leasable area, with an average remaining lease duration of 10.7 years.
Giá cổ phiếu
$41.53
Vốn hóa thị trường
$7.90B
Thay đổi (1 ngày)
1.69%
Thay đổi (1 năm)
-2.76%
Quốc gia
US
Giao dịch NNN REIT, Inc. (NNN)
Danh mục
Real Estate
Tỷ lệ P/S của NNN REIT, Inc. (NNN)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 8.14
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của NNN REIT, Inc., tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 8.14. Vào cuối năm 2023, công ty có P/S là 9.43.
Lịch sử tỷ lệ P/S của NNN REIT, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 8.14 | -5.65% |
| 2024 | 8.63 | -8.47% |
| 2023 | 9.43 | -8.82% |
| 2022 | 10.34 | -10.53% |
| 2021 | 11.56 | 8.46% |
| 2020 | 10.66 | -19.06% |
| 2019 | 13.17 | 8.54% |
| 2018 | 12.13 | 10.36% |
| 2017 | 10.99 | -7.93% |
| 2016 | 11.94 | 7.46% |
| 2015 | 11.11 | -1.22% |
| 2014 | 11.25 | 23.11% |
| 2013 | 9.14 | -3.96% |
| 2012 | 9.51 | 27.29% |
| 2011 | 7.47 | -8.74% |
| 2010 | 8.19 | 20.06% |
| 2009 | 6.82 | 23.70% |
| 2008 | 5.52 | -33.41% |
| 2007 | 8.28 | -0.22% |
| 2006 | 8.30 | 11.65% |
| 2005 | 7.43 | -9.05% |
| 2004 | 8.17 | 9.36% |
| 2003 | 7.47 | 13.28% |
| 2002 | 6.60 | 29.59% |
| 2001 | 5.09 | 33.01% |
| 2000 | 3.83 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 9.28 | 14.01% |
US
|
|
| 8.80 | 8.03% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 4.25 | -47.82% |
FR
|
|
| 7.61 | -6.53% |
US
|