NNN REIT, Inc.
NNN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2484
NNN REIT primarily allocates capital to top-tier retail real estate, generally... NNN REIT primarily allocates capital to top-tier retail real estate, generally held under extended net lease contracts. As of September 30, 2020, their holdings encompassed 3,114 properties spanning 48 U.S. states. These assets collectively accounted for roughly 32.4 million square feet of gross leasable area, with an average remaining lease duration of 10.7 years.
Giá cổ phiếu
$40.66
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$7.74B
Thay đổi (1 ngày)
-2.09%
Thay đổi (1 năm)
-3.76%
Quốc gia
US
Giao dịch NNN REIT, Inc. (NNN)
Danh mục
Real Estate
Lịch sử giá cổ phiếu của NNN REIT, Inc. (NNN)
Giá đóng cửa cao nhất: $40.65 vào 2026-10-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $9.90 vào 1984-10-01
Giá đóng cửa thấp nhất: $9.90 vào 1984-10-01
Lịch sử giá cổ phiếu của NNN REIT, Inc. từ 1984 đến 2026
Hiệu suất giá cổ phiếu hàng năm
| Năm | Hiệu suất |
|---|---|
| 2026 (TTM) | 8.62% |
| 2025 | -4.20% |
| 2024 | -0.71% |
| 2023 | -8.33% |
| 2022 | -0.13% |
| 2021 | 14.29% |
| 2020 | -24.32% |
| 2019 | 7.49% |
| 2018 | 16.53% |
| 2017 | -0.93% |
| 2016 | 9.96% |
| 2015 | 0.15% |
| 2014 | 26.31% |
| 2013 | -0.61% |
| 2012 | 20.01% |
| 2011 | -2.36% |
| 2010 | 26.39% |
| 2009 | 40.47% |
| 2008 | -37.82% |
| 2007 | 3.62% |
| 2006 | 12.58% |
| 2005 | -1.40% |
| 2004 | 17.81% |
| 2003 | 15.21% |
| 2002 | 16.35% |
| 2001 | 29.43% |
| 2000 | 1.42% |
| 1999 | -23.73% |
| 1998 | -21.98% |
| 1997 | 12.63% |
| 1996 | 15.14% |
| 1995 | 5.82% |
| 1994 | -9.75% |
| 1993 | 11.68% |
| 1992 | 32.19% |
| 1991 | 15.15% |
| 1990 | 7.20% |
| 1989 | -16.28% |
| 1988 | 6.03% |
| 1987 | -29.37% |
| 1986 | 2.50% |
| 1985 | 11.70% |
| 1984 | 0.00% |
Giá cổ phiếu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Giá cổ phiếu | Thay đổi 1năm% | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $205.47 | 14.16% |
US
|
|
| $55.33 | -8.20% |
US
|
|
| $22.73 | 1.41% |
US
|
|
| $100.08 | -5.89% |
FR
|
|
| $72.25 | -0.48% |
US
|